Tra cứu hàng hóa rủi ro
Đọc tập trung
Mã HS chỉ hỗ trợ nhận diện thiết bị y tế. Phân loại A/B/C/D phải dựa trên hồ sơ sản phẩm và chuỗi pháp luật thiết bị y tế hiện hành.
Danh mục rủi ro
707 kết quả
HS code | Mức rủi ro | Sản phẩm | Bộ quản lý | Hành động |
|---|---|---|---|---|
| 1108.13.00 | Rủi ro Trung bình | Tinh bột khoai tây | Bộ Nông nghiệp và Môi trường | Xem |
| 1108.13.00 | Rủi ro Trung bình | Tinh bột; inulin: Tinh bột: Tinh bột khoai tây | Bộ Nông nghiệp và Môi trường | Xem |
| 1108.14.00 | Rủi ro Trung bình | Tinh bột sắn | Bộ Nông nghiệp và Môi trường | Xem |
| 1108.14.00 | Rủi ro Trung bình | Tinh bột; inulin: Tinh bột: Tinh bột sắn | Bộ Nông nghiệp và Môi trường | Xem |
| 1108.19 | Rủi ro Trung bình | Tinh bột khác | Bộ Nông nghiệp và Môi trường | Xem |
| 1108.19 | Rủi ro Trung bình | Tinh bột; inulin: Tinh bột: Tinh bột khác | Bộ Nông nghiệp và Môi trường | Xem |
| 1109.00.00 | Rủi ro Trung bình | Gluten lúa mì, đã hoặc chưa làm khô | Bộ Nông nghiệp và Môi trường | Xem |
| 1109.00.00 | Rủi ro Trung bình | Gluten lúa mì, đã hoặc chưa làm khô | Bộ Nông nghiệp và Môi trường | Xem |
| 1109.00.00 | Rủi ro Trung bình | Gluten lúa mì, đã hoặc chưa làm khô | Bộ Nông nghiệp và Môi trường | Xem |
| 12.01 | Rủi ro Trung bình | Đậu tương, đã hoặc chưa vỡ mảnh | Bộ Nông nghiệp và Môi trường | Xem |
| 12.01 | Rủi ro Trung bình | Đậu tương, đã hoặc chưa vỡ mảnh | Bộ Nông nghiệp và Môi trường | Xem |
| 12.02 | Rủi ro Trung bình | Lạc chưa rang, hoặc chưa làm chín cách khác đã hoặc chưa bóc vỏ hoặc vỡ mảnh | Bộ Nông nghiệp và Môi trường | Xem |
| 12.02 | Rủi ro Trung bình | Lạc chưa rang, hoặc chưa làm chín cách khác, đã hoặc chưa bóc vỏ hoặc vỡ mảnh | Bộ Nông nghiệp và Môi trường | Xem |
| 1203.00.00 | Rủi ro Trung bình | Cùi (cơm) dừa khô | Bộ Nông nghiệp và Môi trường | Xem |
| 12.04 | Rủi ro Trung bình | Cải củ Thụy Điển, cải cầu vồng (mangold), rễ cỏ khô, cỏ khô, cỏ linh lăng, cỏ ba lá, cây hồng đậu, cải xoăn, đậu lu-pin, đậu tằm và các sản phẩm tương tự dùng làm thức ăn cho gia súc, đã hoặc chưa làm thành viên | Bộ Nông nghiệp và Môi trường | Xem |
| 1204.00.00 | Rủi ro Trung bình | Hạt lanh, đã hoặc chưa vỡ mảnh | Bộ Nông nghiệp và Môi trường | Xem |
| 1204.00.00 | Rủi ro Trung bình | Hạt lanh, đã hoặc chưa vỡ mảnh | Bộ Nông nghiệp và Môi trường | Xem |
| 12.05 | Rủi ro Trung bình | Hạt cải dầu, đã hoặc chưa vỡ mảnh | Bộ Nông nghiệp và Môi trường | Xem |
| 1206.00.00 | Rủi ro Trung bình | Hạt hướng dương, đã hoặc chưa vỡ mảnh | Bộ Nông nghiệp và Môi trường | Xem |
| 12.07 | Rủi ro Trung bình | Quả và hạt có dầu khác, đã hoặc chưa vỡ mảnh | Bộ Nông nghiệp và Môi trường | Xem |
Không tìm thấy kết quả phù hợp. Hãy rút gọn mã HS, tên hàng hoặc bỏ bớt bộ lọc.
