Mã vnaccs
Tra cứu mã VNACCS
229 chi cục
Danh sách chi cục
229
| Mã | Tên chi cục | Khu vực | Viết tắt | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|
| 01B1 | Hải quan cửa khẩu sân bay quốc tế Nội Bài | 1 | HQNOIBAI | Chi tiết |
| 01B5 | Hải quan cửa khẩu sân bay quốc tế Nội Bài | 1 | HQNOIBAI | Chi tiết |
| 01B6 | Hải quan cửa khẩu sân bay quốc tế Nội Bài | 1 | HQNOIBAI | Chi tiết |
| 01BT | Hải quan Yên Bái | 13 | HQYENBAI | Chi tiết |
| 01DD | Hải quan Chuyển phát nhanh | 1 | HQCPNHN | Chi tiết |
| 01E1 | Hải quan Bắc Hà Nội | 1 | HQBACHN | Chi tiết |
| 01IK | Hải quan Gia Thụy | 1 | HQGIATHUY | Chi tiết |
| 01M1 | Hải quan Hòa Lạc | 1 | HQHOALAC | Chi tiết |
| 01NV | Hải quan Khu công nghiệp Bắc Thăng Long | 1 | HQBACTL | Chi tiết |
| 01PJ | Hải quan Phú Thọ | 1 | HQVIETTRI | Chi tiết |
| 01PL | Hải quan Hòa Lạc | 1 | HQHOALAC | Chi tiết |
| 01PQ | Hải quan Hòa Bình | 1 | HQHOABINH | Chi tiết |
| 01PR | Hải quan Vĩnh Phúc | 1 | HQVINHPHUC | Chi tiết |
| 01SI | Hải quan ga đường sắt quốc tế Yên Viên | 1 | HQYENVIEN | Chi tiết |
| 01ZZ | Chi cục Hải quan khu vực I | 1 | Chi tiết | |
| 02B1 | Hải quan cửa khẩu sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất | 2 | HQTSNHAT | Chi tiết |
| 02CI | Hải quan cửa khẩu cảng Sài Gòn khu vực 1 | 2 | HQSGKV1 | Chi tiết |
| 02CV | Hải quan cửa khẩu cảng Sài Gòn khu vực 2 | 2 | HQSGKV2 | Chi tiết |
| 02DS | Hải quan Chuyển phát nhanh | 2 | HQCPNHCM | Chi tiết |
| 02F1 | Hải quan khu chế xuất Linh Trung | 2 | HQLTRUNG | Chi tiết |
| 02F2 | Hải quan khu chế xuất Linh Trung | 2 | HQLTRUNG | Chi tiết |
| 02F3 | Hải quan Khu công nghệ cao | 2 | HQCNC | Chi tiết |
| 02H1 | Hải quan cửa khẩu cảng Sài Gòn khu vực 3 | 2 | HQSGKV3 | Chi tiết |
| 02H2 | Hải quan cửa khẩu cảng Sài Gòn khu vực 3 | 2 | HQSGKV3 | Chi tiết |
| 02H3 | Hải quan cửa khẩu cảng Sài Gòn khu vực 3 | 2 | HQSGKV3 | Chi tiết |
| 02IK | Hải quan cửa khẩu cảng Sài Gòn khu vực 4 | 2 | HQSGKV4 | Chi tiết |
| 02PG | Hải quan khu công nghệ cao | 2 | HQCNC | Chi tiết |
| 02PJ | Hải quan khu chế xuất Tân Thuận | 2 | HQTTHUAN | Chi tiết |
| 02XE | Hải quan khu chế xuất Tân Thuận | 2 | HQTTHUAN | Chi tiết |
| 02ZZ | Chi cục Hải quan khu vực II | 2 | Chi tiết | |
| 03CC | Hải quan cửa khẩu cảng Hải Phòng khu vực 1 | 3 | HQHPKV1 | Chi tiết |
| 03CD | Hải quan Thái Bình | 4 | HQTHAIBINH | Chi tiết |
| 03CE | Hải quan cửa khẩu cảng Hải Phòng khu vực 2 | 3 | HQHPKV2 | Chi tiết |
| 03EE | Hải quan cửa khẩu cảng Đình Vũ | 3 | HQDINHVU | Chi tiết |
| 03NK | Hải quan khu chế xuất và khu công nghiệp Hải Phòng | 3 | HQKCXKCNHP | Chi tiết |
| 03PA | Hải quan khu chế xuất và khu công nghiệp Hải Phòng | 3 | HQKCXKCNHP | Chi tiết |
| 03PJ | Hải quan Hải Dương | 3 | HQHAIDUONG | Chi tiết |
| 03PL | Hải quan Hưng Yên | 4 | HQHUNGYEN | Chi tiết |
| 03TG | Hải quan cửa khẩu cảng Hải Phòng khu vực 3 | 3 | HQHPKV3 | Chi tiết |
| 03ZZ | Chi cục Hải quan khu vực III | 3 | Chi tiết | |
| 10BB | Hải quan cửa khẩu quốc tế Thanh Thủy | 43 | HQTTHUY | Chi tiết |
| 10BC | Hải quan cửa khẩu Xín Mần | 43 | HQXINMAN | Chi tiết |
| 10BD | Hải quan cửa khẩu Săm Pun | 43 | HQSAMPUN | Chi tiết |
| 10BF | Hải quan cửa khẩu Săm Pun | 43 | HQSAMPUN | Chi tiết |
| 10BI | Hải quan Tuyên Quang | 43 | HQTQUANG | Chi tiết |
| 10ZZ | Chi cục Hải quan khu vực VII | 13 | Chi tiết | |
| 11B1 | Hải quan cửa khẩu Tà Lùng | 43 | HQTALUNG | Chi tiết |
| 11B2 | Hải quan cửa khẩu Tà Lùng | 43 | HQTALUNG | Chi tiết |
| 11BE | Hải quan cửa khẩu quốc tế Trà Lĩnh | 43 | HQTRALINH | Chi tiết |
| 11BF | Hải quan cửa khẩu Sóc Giang | 43 | HQSOCGIANG | Chi tiết |
| 11BH | Hải quan cửa khẩu Pò Peo | 43 | HQPOPEO | Chi tiết |
| 11G1 | Hải quan cửa khẩu Lý Vạn | 43 | HQLYVAN | Chi tiết |
| 11G2 | Hải quan cửa khẩu Lý Vạn | 43 | HQLYVAN | Chi tiết |
| 11PK | Hải quan Bắc Kạn | 18 | HQBACKAN | Chi tiết |
| 11ZZ | Chi cục Hải quan khu vực VI | 15 | Chi tiết | |
| 12B1 | Hải quan cửa khẩu quốc tế Tây Trang | 13 | HQTAYTRANG | Chi tiết |
| 12B2 | Hải quan cửa khẩu quốc tế Tây Trang | 13 | HQTTRANGHP | Chi tiết |
| 12BE | Hải quan cửa khẩu quốc tế Lóng Sập | 27 | HQLONGSAP | Chi tiết |
| 12BI | Hải quan Sơn La | 27 | HQSONLACK | Chi tiết |
| 12F1 | Hải quan Sơn La | 27 | HQSONLA | Chi tiết |
| 12F2 | Hải quan Sơn La | 27 | HQSONLANC | Chi tiết |
| 12H1 | Hải quan cửa khẩu Ma Lù Thàng | 13 | HQMLTHANG | Chi tiết |
| 12H2 | Hải quan cửa khẩu Ma Lù Thàng | 13 | HQMLTPT | Chi tiết |
| 12ZZ | Chi cục Hải quan khu vực VII | 13 | Chi tiết | |
| 13BB | Hải quan cửa khẩu quốc tế Lào Cai | 13 | HQQTLAOCAI | Chi tiết |
| 13BC | Hải quan cửa khẩu Mường Khương | 13 | HQMKHUONG | Chi tiết |
| 13BD | Hải quan cửa khẩu Bát Xát | 13 | HQBATXAT | Chi tiết |
| 13G1 | Hải quan cửa khẩu ga đường sắt quốc tế Lào Cai | 13 | HQDSLAOCAI | Chi tiết |
| 13G2 | Hải quan cửa khẩu ga đường sắt quốc tế Lào Cai | 13 | HQDSLCAIG2 | Chi tiết |
| 13ZZ | Chi cục Hải quan khu vực VII | 13 | Chi tiết | |
| 15BB | Hải quan cửa khẩu quốc tế Hữu Nghị | 15 | HQHUUNGHI | Chi tiết |
| 15BC | Hải quan cửa khẩu Chi Ma | 15 | HQCHIMA | Chi tiết |
| 15BD | Hải quan cửa khẩu Cốc Nam | 15 | HQCOCNAM | Chi tiết |
| 15BE | Hải quan cửa khẩu Tân Thanh | 15 | HQTANTHANH | Chi tiết |
| 15SI | Hải quan cửa khẩu ga đường sắt quốc tế Đồng Đăng | 15 | HQDONGDANG | Chi tiết |
| 15ZZ | Chi cục Hải quan khu vực VI | 15 | Chi tiết | |
| 18A3 | Hải quan Bắc Ninh | 18 | HQBACNINH | Chi tiết |
| 18B1 | Hải quan Thái Nguyên | 18 | HQTNGUYEN | Chi tiết |
| 18B2 | Hải quan Thái Nguyên | 18 | HQTNGUYEN | Chi tiết |
| 18BC | Hải quan Bắc Giang | 18 | HQBACGIANG | Chi tiết |
| 18BE | Hải quan Yên Phong | 18 | HQYENPHONG | Chi tiết |
| 18ID | Hải quan Tiên Sơn | 18 | HQTIENSON | Chi tiết |
| 18ZZ | Chi cục Hải quan khu vực V | 18 | Chi tiết | |
| 20BB | Hải quan cửa khẩu quốc tế Móng Cái | 20 | CKMONGCAI | Chi tiết |
| 20BC | Hải quan cửa khẩu Hoành Mô | 20 | CKHOANHMO | Chi tiết |
| 20BD | Hải quan cửa khẩu Bắc Phong Sinh | 20 | CKBPSINH | Chi tiết |
| 20CE | Hải quan cửa khẩu cảng Vạn Gia | 20 | CKVANGIA | Chi tiết |
| 20CF | Hải quan cửa khẩu cảng Hòn Gai | 20 | CKHONGAI | Chi tiết |
| 20CG | Hải quan cửa khẩu cảng Cẩm Phả | 20 | CKCAMPHA | Chi tiết |
| 20ZZ | Chi cục Hải quan khu vực VIII | 20 | Chi tiết | |
| 27B1 | Hải quan cửa khẩu quốc tế Na Mèo | 27 | CKQTNAMEO | Chi tiết |
| 27B2 | Hải quan cửa khẩu quốc tế Na Mèo | 27 | CKQTNAMEO | Chi tiết |
| 27F1 | Hải quan cửa khẩu cảng Thanh Hóa | 27 | CKTHANHHOA | Chi tiết |
| 27F2 | Hải quan cửa khẩu cảng Nghi Sơn | 27 | CKCNGHISON | Chi tiết |
| 27ZZ | Chi cục Hải quan khu vực X | 27 | Chi tiết | |
| 28NJ | Hải quan Hà Nam | 4 | HQHANAM | Chi tiết |
| 28PC | Hải quan Ninh Bình | 4 | HQNINHBINH | Chi tiết |
| 28PE | Hải quan Nam Định | 4 | HQNAMDINH | Chi tiết |
| 28ZZ | Chi cục Hải quan khu vực IV | 4 | HQHNN | Chi tiết |
| 29BB | Hải quan cửa khẩu quốc tế Nậm Cắn | 30 | CKNAMCAN | Chi tiết |
| 29BH | Hải quan cửa khẩu Thanh Thủy | 30 | HQTTHUY | Chi tiết |
| 29CC | Hải quan cửa khẩu cảng Cửa Lò | 30 | CKCCUALO | Chi tiết |
| 29PF | Hải quan Vinh | 30 | HQVINH | Chi tiết |
| 29ZZ | Chi cục Hải quan khu vực XI | 30 | Chi tiết | |
| 30BB | Hải quan cửa khẩu quốc tế Cầu Treo | 30 | CKCAUTREO | Chi tiết |
| 30BI | Hải quan cửa khẩu quốc tế Cầu Treo | 30 | CKCAUTREO | Chi tiết |
| 30CC | Hải quan cửa khẩu cảng Xuân Hải | 30 | CKXUANHAI | Chi tiết |
| 30F1 | Hải quan cửa khẩu cảng Vũng Áng | 30 | CKCVUNGANG | Chi tiết |
| 30F2 | Hải quan cửa khẩu cảng Vũng Áng | 30 | CKCVUNGANG | Chi tiết |
| 30ZZ | Chi cục Hải quan khu vực XI | 30 | Chi tiết | |
| 31BB | Hải quan cửa khẩu quốc tế Cha Lo | 31 | CKQTCHALO | Chi tiết |
| 31BF | Hải quan cửa khẩu Cà Roòng | 31 | CKCAROONG | Chi tiết |
| 31CD | Hải quan cửa khẩu cảng Hòn La | 31 | CKCHONLA | Chi tiết |
| 31ZZ | Chi cục Hải quan khu vực IX | 31 | Chi tiết | |
| 32BB | Hải quan cửa khẩu quốc tế Lao Bảo | 31 | CKLAOBAO | Chi tiết |
| 32BC | Hải quan cửa khẩu quốc tế La Lay | 31 | CKQTLALAY | Chi tiết |
| 32CD | Hải quan cửa khẩu cảng Cửa Việt | 31 | CKCCUAVIET | Chi tiết |
| 32ZZ | Chi cục Hải quan khu vực IX | 31 | Chi tiết | |
| 33BA | Hải quan cửa khẩu A Đớt | 31 | HQCKADOT | Chi tiết |
| 33CF | Hải quan cửa khẩu cảng Chân Mây | 31 | CKCCHANMAY | Chi tiết |
| 33PD | Hải quan Thủy An | 31 | HQTHUYAN | Chi tiết |
| 33ZZ | Chi cục Hải quan khu vực IX | 31 | Chi tiết | |
| 34AB | Hải quan cửa khẩu sân bay quốc tế Đà Nẵng | 35 | CKSBDANANG | Chi tiết |
| 34CC | Hải quan Khu công nghiệp Đà Nẵng | 35 | KCNDANANG | Chi tiết |
| 34CE | Hải quan cửa khẩu cảng Đà Nẵng | 35 | CKCDANANG | Chi tiết |
| 34NG | Hải quan khu công nghiệp Đà Nẵng | 35 | KCNDANANG | Chi tiết |
| 34ZZ | Chi cục Hải quan khu vực XII | 35 | Chi tiết | |
| 35CB | Hải quan cửa khẩu cảng Dung Quất | 35 | CKDUNGQUAT | Chi tiết |
| 35NC | Hải quan các khu công nghiệp Quảng Ngãi | 35 | HQKCNQNGAI | Chi tiết |
| 35ZZ | Chi cục Hải quan khu vực XII | 35 | Chi tiết | |
| 37CB | Hải quan cửa khẩu cảng Quy Nhơn | 40 | CKQUYNHON | Chi tiết |
| 37TC | Hải quan Phú Yên | 40 | HQPHUYEN | Chi tiết |
| 37ZZ | Chi cục Hải quan khu vực XIII | 41 | Chi tiết | |
| 38B1 | Hải quan cửa khẩu quốc tế Lệ Thanh | 40 | CKLETHANH | Chi tiết |
| 38B2 | Hải quan cửa khẩu quốc tế Lệ Thanh | 40 | CKLETHANH | Chi tiết |
| 38BC | Hải quan cửa khẩu quốc tế Bờ Y | 35 | HQCKQTBOY | Chi tiết |
| 38ZZ | Chi cục Hải quan khu vực XIV | 40 | Chi tiết | |
| 40B1 | Hải quan cửa khẩu Buprăng | 41 | CKBUPRANG | Chi tiết |
| 40BC | Hải quan Buôn Ma Thuột | 40 | HQBMTHUOT | Chi tiết |
| 40D1 | Hải quan Đà Lạt | 41 | HQDALAT | Chi tiết |
| 40ZZ | Chi cục Hải quan khu vực XIV | 40 | Chi tiết | |
| 41AB | Hải quan cửa khẩu sân bay quốc tế Cam Ranh | 41 | CKCAMRANH | Chi tiết |
| 41BH | Hải quan Ninh Thuận | 41 | HQNTHUAN | Chi tiết |
| 41CB | Hải quan cửa khẩu cảng Nha Trang | 41 | CKNHATRANG | Chi tiết |
| 41CC | Hải quan cửa khẩu cảng Cam Ranh | 41 | CKCCAMRANH | Chi tiết |
| 41PE | Hải quan Vân Phong | 41 | CKVANPHONG | Chi tiết |
| 41ZZ | Chi cục Hải quan khu vực XIII | 41 | Chi tiết | |
| 43CN | Hải quan cửa khẩu cảng tổng hợp Bình Dương | 2 | CTHOPBD | Chi tiết |
| 43IH | Hải quan Sóng Thần | 2 | SONGTHANBD | Chi tiết |
| 43K1 | Hải quan khu công nghiệp Mỹ Phước | 2 | DNVMPBD | Chi tiết |
| 43K4 | Hải quan khu công nghiệp Mỹ Phước | 2 | DBBHQMP | Chi tiết |
| 43ND | Hải quan khu công nghiệp Sóng Thần | 2 | KCNSTHANBD | Chi tiết |
| 43NF | Hải quan khu công nghiệp Việt Nam - Singapore | 2 | KCNVNSGBD | Chi tiết |
| 43NG | Hải quan khu công nghiệp Việt Hương | 2 | VHUONGBD | Chi tiết |
| 43PB | Hải quan khu công nghiệp Việt Hương | 2 | VHUONGBD | Chi tiết |
| 43PC | Hải quan Thủ Dầu Một | 2 | HQTDMOT | Chi tiết |
| 43ZZ | Chi cục Hải quan khu vực XVI | 43 | Chi tiết | |
| 45B1 | Hải quan cửa khẩu quốc tế Mộc Bài | 48 | DNVMBAITN | Chi tiết |
| 45B2 | Hải quan cửa khẩu quốc tế Mộc Bài | 48 | KTMCNMBTN | Chi tiết |
| 45BD | Hải quan cửa khẩu Phước Tân | 48 | PHUOCTANTN | Chi tiết |
| 45BE | Hải quan cửa khẩu Kà Tum | 48 | KATUMTN | Chi tiết |
| 45C1 | Hải quan cửa khẩu quốc tế Xa Mát | 48 | DNVXAMATTN | Chi tiết |
| 45C2 | Hải quan cửa khẩu quốc tế Xa Mát | 48 | DCRXAMATTN | Chi tiết |
| 45F1 | Hải quan khu công nghiệp Trảng Bàng | 48 | DNVTBANGTN | Chi tiết |
| 45F2 | Hải quan khu công nghiệp Trảng Bàng | 48 | PDONGTBTN | Chi tiết |
| 45ZZ | Chi cục Hải quan khu vực XVI | 43 | Chi tiết | |
| 47D1 | Hải quan cửa khẩu cảng Đồng Nai | 47 | HQCKCDNA | Chi tiết |
| 47D2 | Hải quan cửa khẩu cảng Đồng Nai | 47 | HQCKCDNA | Chi tiết |
| 47D3 | Hải quan cửa khẩu cảng Đồng Nai | 47 | HQCKCDNA | Chi tiết |
| 47I1 | Hải quan Long Bình Tân | 47 | DNVLBTDN | Chi tiết |
| 47NB | Hải quan Biên Hoà | 47 | BIENHOADN | Chi tiết |
| 47NF | Hải quan Thống Nhất | 47 | TNHATDN | Chi tiết |
| 47NG | Hải quan cửa khẩu cảng Nhơn Trạch | 47 | NTRACHDN | Chi tiết |
| 47NM | Hải quan cửa khẩu cảng Bình Thuận | 41 | BTHUANDN | Chi tiết |
| 47XE | Hải quan khu chế xuất Long Bình | 47 | KCXLBINHDN | Chi tiết |
| 47ZZ | Chi cục Hải quan khu vực XVIII | 47 | Chi tiết | |
| 48BC | Hải quan cửa khẩu Mỹ Quý Tây | 48 | MQTAYLA | Chi tiết |
| 48BD | Hải quan cửa khẩu quốc tế Bình Hiệp | 48 | BINHHIEPLA | Chi tiết |
| 48BG | Hải quan Bến Tre | 54 | BENTRELA | Chi tiết |
| 48BI | Hải quan Đức Hòa | 48 | DUCHOALA | Chi tiết |
| 48CF | Hải quan cửa khẩu cảng quốc tế Long An | 48 | CKCLONGAN | Chi tiết |
| 48CG | Hải quan cửa khẩu cảng Mỹ Tho | 49 | MYTHOLA | Chi tiết |
| 48ZZ | Chi cục Hải quan khu vực XVI | 43 | Chi tiết | |
| 49BB | Hải quan cửa khẩu quốc tế Thường Phước | 49 | THPHUOCDT | Chi tiết |
| 49BE | Hải quan cửa khẩu quốc tế Thường Phước | 49 | SOTHUONGDT | Chi tiết |
| 49BF | Hải quan cửa khẩu quốc tế Dinh Bà | 49 | THBINHDT | Chi tiết |
| 49BG | Hải quan cửa khẩu quốc tế Dinh Bà | 49 | DINHBADT | Chi tiết |
| 49C1 | Hải quan cửa khẩu cảng Đồng Tháp | 49 | CAOLANHCDT | Chi tiết |
| 49C2 | Hải quan cửa khẩu cảng Đồng Tháp | 49 | SADECCDT | Chi tiết |
| 49ZZ | Chi cục Hải quan khu vực XX | 49 | Chi tiết | |
| 50BB | Hải quan cửa khẩu quốc tế Tịnh Biên | 49 | TINHBIENAG | Chi tiết |
| 50BC | Hải quan cửa khẩu Vĩnh Hội Đông | 49 | HOIDONGAG | Chi tiết |
| 50BD | Hải quan cửa khẩu quốc tế Vĩnh Xương | 49 | VXUONGAG | Chi tiết |
| 50BK | Hải quan cửa khẩu Khánh Bình | 49 | KBINHAG | Chi tiết |
| 50CE | Hải quan cửa khẩu cảng Mỹ Thới | 49 | CMYTHOIAG | Chi tiết |
| 50ZZ | Chi cục Hải quan khu vực XX | 49 | Chi tiết | |
| 51BE | Hải quan cửa khẩu cảng Cát Lở | 2 | CATLOVT | Chi tiết |
| 51C1 | Hải quan cửa khẩu cảng Phú Mỹ | 2 | NVPMYBRVT | Chi tiết |
| 51C2 | Hải quan cửa khẩu cảng Phú Mỹ | 2 | PSAPMVTAU | Chi tiết |
| 51CB | Hải quan cửa khẩu cảng Vũng tàu | 2 | CSANBAYVT | Chi tiết |
| 51CH | Hải quan cửa khẩu cảng Côn Đảo | 2 | CONDAOVT | Chi tiết |
| 51CI | Hải quan cửa khẩu cảng Cái Mép | 2 | CAIMEPVT | Chi tiết |
| 51ZZ | Chi cục Hải quan khu vực XV | 51 | Chi tiết | |
| 53BC | Hải quan cửa khẩu quốc tế Hà Tiên | 49 | HATIENKG | Chi tiết |
| 53BE | Hải quan Rạch Giá | 49 | RACHGIAKG | Chi tiết |
| 53BK | Hải quan cửa khẩu quốc tế Hà Tiên | 49 | GTHANHKG | Chi tiết |
| 53CD | Hải quan cửa khẩu quốc tế Hà Tiên | 49 | CHCHONGKG | Chi tiết |
| 53CH | Hải quan cửa khẩu quốc tế Phú Quốc | 49 | CKPHUQUOC | Chi tiết |
| 53ZZ | Chi cục Hải quan khu vực XX | 49 | Chi tiết | |
| 54CB | Hải quan cửa khẩu cảng Cần Thơ | 54 | CANGCANTHO | Chi tiết |
| 54CD | Hải quan cửa khẩu Vĩnh Long | 54 | VINHLONGCT | Chi tiết |
| 54CE | Hải quan Hậu Giang | 54 | HQHGCT | Chi tiết |
| 54CF | Hải quan cửa khẩu cảng Trà Vinh | 54 | TRAVINHCT | Chi tiết |
| 54PH | Hải quan Tây Đô | 54 | TAYDOCT | Chi tiết |
| 54PK | Hải quan Sóc Trăng | 54 | SOCTRANGCT | Chi tiết |
| 54ZZ | Chi cục Hải quan khu vực XIX | 51 | Chi tiết | |
| 59BD | Hải quan Cà Mau | 54 | HQCAMAU | Chi tiết |
| 59BE | Hải quan Bạc Liêu | 54 | BACLIEUCM | Chi tiết |
| 59ZZ | Chi cục Hải quan khu vực XIX | 51 | Chi tiết | |
| 60BD | Hải quan cửa khẩu quốc tế Nam Giang | 35 | CKNAMGIANG | Chi tiết |
| 60C1 | Hải quan khu công nghiệp Quảng Nam | 35 | CNQUANGNAM | Chi tiết |
| 60C2 | Hải quan khu công nghiệp Quảng Nam | 35 | CNQUANGNAM | Chi tiết |
| 60CB | Hải quan cửa khẩu cảng Kỳ Hà | 35 | HQCKCKYHA | Chi tiết |
| 60ZZ | Chi cục Hải quan khu vực XII | 35 | Chi tiết | |
| 61BA | Hải quan cửa khẩu quốc tế Hoa Lư | 47 | HOALUBP | Chi tiết |
| 61BB | Hải quan cửa khẩu Hoàng Diệu | 47 | HDIEUBP | Chi tiết |
| 61BC | Hải quan cửa khẩu Lộc Thịnh | 47 | CKLTHINH | Chi tiết |
| 61PA | Hải quan Chơn Thành | 47 | CTHANHBP | Chi tiết |
| 61ZZ | Chi cục Hải quan khu vực XVI | 43 | Chi tiết |