Tra cứu hàng hóa rủi ro
Đọc tập trung
Mã HS chỉ hỗ trợ nhận diện thiết bị y tế. Phân loại A/B/C/D phải dựa trên hồ sơ sản phẩm và chuỗi pháp luật thiết bị y tế hiện hành.
Danh mục rủi ro
408 kết quả
HS code | Mức rủi ro | Sản phẩm | Bộ quản lý | Hành động |
|---|---|---|---|---|
| 8526.10.10 | Rủi ro Trung bình | Thiết bị khác | Bộ Khoa học và Công nghệ | Xem |
| 8526.10.10 | Rủi ro Trung bình | Thiết bị phát, thu- phát vô tuyến cự ly ngắn dùng cho mục đích chung | Bộ Khoa học và Công nghệ | Xem |
| 8526.10.10 | Rủi ro Trung bình | Thiết bị Ra đa ứng dụng trong giao thông đường bộ hoặc đường sắt | Bộ Khoa học và Công nghệ | Xem |
| 8526.10.10 | Rủi ro Trung bình | Thiết bị đo từ xa vô tuyến điện | Bộ Khoa học và Công nghệ | Xem |
| 8526.10.10 | Rủi ro Trung bình | Thiết bị vô tuyến điện cự ly ngắn khác | Bộ Khoa học và Công nghệ | Xem |
| 8526.10.90 | Rủi ro Trung bình | Thiết bị Ra đa dùng cho tàu thuyền đi biển | Bộ Khoa học và Công nghệ | Xem |
| 8526.10.90 | Rủi ro Trung bình | Thiết bị khác | Bộ Khoa học và Công nghệ | Xem |
| 8526.10.90 | Rủi ro Trung bình | Thiết bị phát, thu- phát vô tuyến cự ly ngắn dùng cho mục đích chung | Bộ Khoa học và Công nghệ | Xem |
| 8526.10.90 | Rủi ro Trung bình | Thiết bị Ra đa ứng dụng trong giao thông đường bộ hoặc đường sắt | Bộ Khoa học và Công nghệ | Xem |
| 8526.10.90 | Rủi ro Trung bình | Thiết bị đo từ xa vô tuyến điện | Bộ Khoa học và Công nghệ | Xem |
| 8526.10.90 | Rủi ro Trung bình | Thiết bị vô tuyến điện cự ly ngắn khác | Bộ Khoa học và Công nghệ | Xem |
| 8526.91.10 | Rủi ro Trung bình | Phao vô tuyến chỉ vị trí khẩn cấp hàng hải (EPIRB) hoạt động ở băng tần 406,0 MHz đến 406,1 MHz | Bộ Khoa học và Công nghệ | Xem |
| 8526.91.10 | Rủi ro Trung bình | Phao chỉ báo vị trí cá nhân hoạt động trên băng tần 406,0 MHz đến 406,1 MHz | Bộ Khoa học và Công nghệ | Xem |
| 8526.91.10 | Rủi ro Trung bình | Thiết bị phao vô tuyến định vị khẩn cấp (ELT) | Bộ Khoa học và Công nghệ | Xem |
| 8526.91.10 | Rủi ro Trung bình | Thiết bị trong hệ thống nhận dạng tự động (AIS) sử dụng trên tàu biển | Bộ Khoa học và Công nghệ | Xem |
| 8526.91.10 | Rủi ro Trung bình | Thiết bị chỉ góc hạ cánh trong hệ thống vô tuyến dẫn đường hàng không | Bộ Khoa học và Công nghệ | Xem |
| 8526.91.10 | Rủi ro Trung bình | Thiết bị vô tuyến dẫn đường | Bộ Khoa học và Công nghệ | Xem |
| 8526.91.10 | Rủi ro Trung bình | Thiết bị vô tuyến dẫn đường | Bộ Khoa học và Công nghệ | Xem |
| 8526.91.10 | Rủi ro Trung bình | Thiết bị khác | Bộ Khoa học và Công nghệ | Xem |
| 8526.91.90 | Rủi ro Trung bình | Phao chỉ báo vị trí cá nhân hoạt động trên băng tần 406,0 MHz đến 406,1 MHz | Bộ Khoa học và Công nghệ | Xem |
Không tìm thấy kết quả phù hợp. Hãy rút gọn mã HS, tên hàng hoặc bỏ bớt bộ lọc.
