Bỏ qua đến nội dung
Thư viện XNK

Tra cứu hàng hóa rủi ro

Đọc tập trung
Mã HS chỉ hỗ trợ nhận diện thiết bị y tế. Phân loại A/B/C/D phải dựa trên hồ sơ sản phẩm và chuỗi pháp luật thiết bị y tế hiện hành.

Danh mục rủi ro

253 kết quả
Kết quả Danh mục rủi ro
HS code
Mức rủi ro
Sản phẩm
Bộ quản lý
Hành động
7219.13.00Rủi ro Trung bìnhCác sản phẩm của thép không gỉ cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lênBộ Khoa học và Công nghệXem
7219.14.00Rủi ro Trung bìnhCác sản phẩm của thép không gỉ cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lênBộ Khoa học và Công nghệXem
7219.21.00Rủi ro Trung bìnhCác sản phẩm của thép không gỉ cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lênBộ Khoa học và Công nghệXem
7219.22.00Rủi ro Trung bìnhCác sản phẩm của thép không gỉ cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lênBộ Khoa học và Công nghệXem
7219.23.00Rủi ro Trung bìnhCác sản phẩm của thép không gỉ cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lênBộ Khoa học và Công nghệXem
7219.24.00Rủi ro Trung bìnhCác sản phẩm của thép không gỉ cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lênBộ Khoa học và Công nghệXem
7219.31.00Rủi ro Trung bìnhCác sản phẩm của thép không gỉ cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lênBộ Khoa học và Công nghệXem
7219.32.00Rủi ro Trung bìnhCác sản phẩm của thép không gỉ cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lênBộ Khoa học và Công nghệXem
7219.33.00Rủi ro Trung bìnhCác sản phẩm của thép không gỉ cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lênBộ Khoa học và Công nghệXem
7219.34.00Rủi ro Trung bìnhCác sản phẩm của thép không gỉ cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lênBộ Khoa học và Công nghệXem
7219.35.00Rủi ro Trung bìnhCác sản phẩm của thép không gỉ cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lênBộ Khoa học và Công nghệXem
7219.90.00Rủi ro Trung bìnhCác sản phẩm của thép không gỉ cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lênBộ Khoa học và Công nghệXem
7220.11.10Rủi ro Trung bìnhCác sản phẩm của thép không gỉ cán phẳng, có chiều rộng dưới 600 mmBộ Khoa học và Công nghệXem
7220.11.90Rủi ro Trung bìnhCác sản phẩm của thép không gỉ cán phẳng, có chiều rộng dưới 600 mmBộ Khoa học và Công nghệXem
7220.12.10Rủi ro Trung bìnhCác sản phẩm của thép không gỉ cán phẳng, có chiều rộng dưới 600 mmBộ Khoa học và Công nghệXem
7220.12.90Rủi ro Trung bìnhCác sản phẩm của thép không gỉ cán phẳng, có chiều rộng dưới 600 mmBộ Khoa học và Công nghệXem
7220.20.10Rủi ro Trung bìnhCác sản phẩm của thép không gỉ cán phẳng, có chiều rộng dưới 600 mmBộ Khoa học và Công nghệXem
7220.20.90Rủi ro Trung bìnhCác sản phẩm của thép không gỉ cán phẳng, có chiều rộng dưới 600 mmBộ Khoa học và Công nghệXem
7220.90.10Rủi ro Trung bìnhCác sản phẩm của thép không gỉ cán phẳng, có chiều rộng dưới 600 mmBộ Khoa học và Công nghệXem
7220.90.90Rủi ro Trung bìnhCác sản phẩm của thép không gỉ cán phẳng, có chiều rộng dưới 600 mmBộ Khoa học và Công nghệXem