Tra cứu hàng hóa rủi ro
Đọc tập trung
Mã HS chỉ hỗ trợ nhận diện thiết bị y tế. Phân loại A/B/C/D phải dựa trên hồ sơ sản phẩm và chuỗi pháp luật thiết bị y tế hiện hành.
Danh mục rủi ro
691 kết quả
HS code | Mức rủi ro | Sản phẩm | Bộ quản lý | Hành động |
|---|---|---|---|---|
| 3004.10.15 | Rủi ro Trung bình | Chứa penicillin G (trừ penicillin G benzathin), phenoxymethyl penicillin hoặc muối của chúng | Bộ Nông nghiệp và Môi trường | Xem |
| 3004.10.16 | Rủi ro Trung bình | Chứa ampicillin, amoxycillin hoặc muối của chúng, dạng uống | Bộ Nông nghiệp và Môi trường | Xem |
| 3004.10.19 | Rủi ro Trung bình | Loại khác | Bộ Nông nghiệp và Môi trường | Xem |
| 3004.10.20 | Rủi ro Trung bình | Chứa các streptomycin hoặc các dẫn xuất của chúng | Bộ Nông nghiệp và Môi trường | Xem |
| 3004.20 | Rủi ro Trung bình | Loại khác, chứa kháng sinh | Bộ Nông nghiệp và Môi trường | Xem |
| 3004.20.10 | Rủi ro Trung bình | Chứa gentamycin, lincomycin, sulphamethoxazole hoặc các dẫn xuất của chúng, dạng uống hoặc dạng mỡ | Bộ Nông nghiệp và Môi trường | Xem |
| 3004.20.31 | Rủi ro Trung bình | Dạng uống | Bộ Nông nghiệp và Môi trường | Xem |
| 3004.20.32 | Rủi ro Trung bình | Dạng mỡ | Bộ Nông nghiệp và Môi trường | Xem |
| 3004.20.39 | Rủi ro Trung bình | Dạng khác | Bộ Nông nghiệp và Môi trường | Xem |
| 3004.20.71 | Rủi ro Trung bình | Dạng uống hoặc dạng mỡ | Bộ Nông nghiệp và Môi trường | Xem |
| 3004.20.79 | Rủi ro Trung bình | Dạng khác | Bộ Nông nghiệp và Môi trường | Xem |
| 3004.20.91 | Rủi ro Trung bình | Dạng uống hoặc dạng mỡ | Bộ Nông nghiệp và Môi trường | Xem |
| 3004.20.99 | Rủi ro Trung bình | Dạng khác | Bộ Nông nghiệp và Môi trường | Xem |
| 3004.32 | Rủi ro Trung bình | Sản phẩm chứa hormon tuyến thượng thận, các dẫn xuất hoặc cấu trúc tương tự | Bộ Nông nghiệp và Môi trường | Xem |
| 3004.32.10 | Rủi ro Trung bình | Chứa dexamethasone hoặc các dẫn xuất của chúng | Bộ Nông nghiệp và Môi trường | Xem |
| 3004.32.90 | Rủi ro Trung bình | Loại khác | Bộ Nông nghiệp và Môi trường | Xem |
| 3004.39.00 | Rủi ro Trung bình | Sản phẩm chứa hormon hoặc các sản phẩm của hormon khác nhóm 4.1.4 | Bộ Nông nghiệp và Môi trường | Xem |
| 3004.49.51 | Rủi ro Trung bình | Sản phẩm chứa berberine, dạng uống | Bộ Nông nghiệp và Môi trường | Xem |
| 3004.50.21 | Rủi ro Trung bình | Dạng uống | Bộ Nông nghiệp và Môi trường | Xem |
| 3004.50.29 | Rủi ro Trung bình | Dạng khác | Bộ Nông nghiệp và Môi trường | Xem |
Không tìm thấy kết quả phù hợp. Hãy rút gọn mã HS, tên hàng hoặc bỏ bớt bộ lọc.
