Tra cứu hàng hóa rủi ro
Đọc tập trung
Mã HS chỉ hỗ trợ nhận diện thiết bị y tế. Phân loại A/B/C/D phải dựa trên hồ sơ sản phẩm và chuỗi pháp luật thiết bị y tế hiện hành.
Danh mục rủi ro
1.147 kết quả
HS code | Mức rủi ro | Sản phẩm | Bộ quản lý | Hành động |
|---|---|---|---|---|
| 8502.20.20 | Rủi ro Trung bình | Máy phát điện phòng nổ | Bộ Công Thương | Xem |
| 8502.20.30 | Rủi ro Trung bình | Máy phát điện phòng nổ | Bộ Công Thương | Xem |
| 8502.20.42 | Rủi ro Trung bình | Máy phát điện phòng nổ | Bộ Công Thương | Xem |
| 8502.20.49 | Rủi ro Trung bình | Máy phát điện phòng nổ | Bộ Công Thương | Xem |
| 8502.39.10 | Rủi ro Trung bình | Máy phát điện phòng nổ | Bộ Công Thương | Xem |
| 8502.39.20 | Rủi ro Trung bình | Máy phát điện phòng nổ | Bộ Công Thương | Xem |
| 8502.39.32 | Rủi ro Trung bình | Máy phát điện phòng nổ | Bộ Công Thương | Xem |
| 8502.39.39 | Rủi ro Trung bình | Máy phát điện phòng nổ | Bộ Công Thương | Xem |
| 8504.33.11 | Rủi ro Trung bình | Máy biến áp phòng nổ | Bộ Công Thương | Xem |
| 8504.33.19 | Rủi ro Trung bình | Máy biến áp phòng nổ | Bộ Công Thương | Xem |
| 8504.34.11 | Rủi ro Trung bình | Máy biến áp phòng nổ | Bộ Công Thương | Xem |
| 8504.34.12 | Rủi ro Trung bình | Máy biến áp phòng nổ | Bộ Công Thương | Xem |
| 8504.34.13 | Rủi ro Trung bình | Máy biến áp phòng nổ | Bộ Công Thương | Xem |
| 8504.34.14 | Rủi ro Trung bình | Máy biến áp phòng nổ | Bộ Công Thương | Xem |
| 8504.34.15 | Rủi ro Trung bình | Máy biến áp phòng nổ | Bộ Công Thương | Xem |
| 8504.34.16 | Rủi ro Trung bình | Máy biến áp phòng nổ | Bộ Công Thương | Xem |
| 8504.34.22 | Rủi ro Trung bình | Máy biến áp phòng nổ | Bộ Công Thương | Xem |
| 8504.34.23 | Rủi ro Trung bình | Máy biến áp phòng nổ | Bộ Công Thương | Xem |
| 8504.34.24 | Rủi ro Trung bình | Máy biến áp phòng nổ | Bộ Công Thương | Xem |
| 8504.34.25 | Rủi ro Trung bình | Máy biến áp phòng nổ | Bộ Công Thương | Xem |
Không tìm thấy kết quả phù hợp. Hãy rút gọn mã HS, tên hàng hoặc bỏ bớt bộ lọc.
