Tra cứu hàng hóa rủi ro
Đọc tập trung
Mã HS chỉ hỗ trợ nhận diện thiết bị y tế. Phân loại A/B/C/D phải dựa trên hồ sơ sản phẩm và chuỗi pháp luật thiết bị y tế hiện hành.
Danh mục rủi ro
958 kết quả
HS code | Mức rủi ro | Sản phẩm | Bộ quản lý | Hành động |
|---|---|---|---|---|
| 5309.11.00 | Rủi ro Trung bình | Sản phẩm dệt may | Bộ Công Thương | Xem |
| 5309.19.00 | Rủi ro Trung bình | Sản phẩm dệt may | Bộ Công Thương | Xem |
| 5309.21.00 | Rủi ro Trung bình | Sản phẩm dệt may | Bộ Công Thương | Xem |
| 5309.29.00 | Rủi ro Trung bình | Sản phẩm dệt may | Bộ Công Thương | Xem |
| 5310.90.00 | Rủi ro Trung bình | Sản phẩm dệt may | Bộ Công Thương | Xem |
| 5311.00.10 | Rủi ro Trung bình | Sản phẩm dệt may | Bộ Công Thương | Xem |
| 5311.00.20 | Rủi ro Trung bình | Sản phẩm dệt may | Bộ Công Thương | Xem |
| 5311.00.90 | Rủi ro Trung bình | Sản phẩm dệt may | Bộ Công Thương | Xem |
| 5407.42.00 | Rủi ro Trung bình | Sản phẩm dệt may | Bộ Công Thương | Xem |
| 5407.43.00 | Rủi ro Trung bình | Sản phẩm dệt may | Bộ Công Thương | Xem |
| 5407.44.00 | Rủi ro Trung bình | Sản phẩm dệt may | Bộ Công Thương | Xem |
| 5407.51.00 | Rủi ro Trung bình | Sản phẩm dệt may | Bộ Công Thương | Xem |
| 5407.52.00 | Rủi ro Trung bình | Sản phẩm dệt may | Bộ Công Thương | Xem |
| 5407.53.00 | Rủi ro Trung bình | Sản phẩm dệt may | Bộ Công Thương | Xem |
| 5407.54.00 | Rủi ro Trung bình | Sản phẩm dệt may | Bộ Công Thương | Xem |
| 5407.61.10 | Rủi ro Trung bình | Sản phẩm dệt may | Bộ Công Thương | Xem |
| 5407.61.90 | Rủi ro Trung bình | Sản phẩm dệt may | Bộ Công Thương | Xem |
| 5407.69.10 | Rủi ro Trung bình | Sản phẩm dệt may | Bộ Công Thương | Xem |
| 5407.69.90 | Rủi ro Trung bình | Sản phẩm dệt may | Bộ Công Thương | Xem |
| 5407.71.00 | Rủi ro Trung bình | Sản phẩm dệt may | Bộ Công Thương | Xem |
Không tìm thấy kết quả phù hợp. Hãy rút gọn mã HS, tên hàng hoặc bỏ bớt bộ lọc.
