Bỏ qua đến nội dung
Thư viện XNK

Tra cứu hàng hóa rủi ro

Đọc tập trung
Mã HS chỉ hỗ trợ nhận diện thiết bị y tế. Phân loại A/B/C/D phải dựa trên hồ sơ sản phẩm và chuỗi pháp luật thiết bị y tế hiện hành.

Danh mục rủi ro

958 kết quả
Kết quả Danh mục rủi ro
HS code
Mức rủi ro
Sản phẩm
Bộ quản lý
Hành động
8535.29.90Rủi ro Trung bìnhKhởi động mềm phòng nổBộ Công ThươngXem
8535.30.90Rủi ro Trung bìnhKhởi động mềm phòng nổBộ Công ThươngXem
8535.90.90Rủi ro Trung bìnhRơle bảo vệ rò điện điện áp đến 1140 V phòng nổBộ Công ThươngXem
8536.50.99Rủi ro Trung bìnhKhởi động mềm phòng nổBộ Công ThươngXem
8537.20.90Rủi ro Trung bìnhTủ phân phối điện áp 6 kV phòng nổBộ Công ThươngXem
8539.31.30Rủi ro Trung bìnhĐèn huỳnh quangBộ Công ThươngXem
8539.31.90Rủi ro Trung bìnhĐèn huỳnh quangBộ Công ThươngXem
8539.31.90Rủi ro Trung bìnhĐèn chiếu sáng phòng nổBộ Công ThươngXem
8539.39.40Rủi ro Trung bìnhĐèn huỳnh quangBộ Công ThươngXem
8539.52.90Rủi ro Trung bìnhĐèn chiếu sáng phòng nổBộ Công ThươngXem
8543.70.90Rủi ro Trung bìnhMáy nổ mìn điệnBộ Công ThươngXem
8544.20.11Rủi ro Trung bìnhCáp điện phòng nổBộ Công ThươngXem
8544.20.19Rủi ro Trung bìnhCáp điện phòng nổBộ Công ThươngXem
8544.20.21Rủi ro Trung bìnhCáp điện phòng nổBộ Công ThươngXem
8544.20.29Rủi ro Trung bìnhCáp điện phòng nổBộ Công ThươngXem
8544.42.94Rủi ro Trung bìnhCáp điện phòng nổBộ Công ThươngXem
8544.42.95Rủi ro Trung bìnhCáp điện phòng nổBộ Công ThươngXem
8544.42.96Rủi ro Trung bìnhCáp điện phòng nổBộ Công ThươngXem
8544.42.97Rủi ro Trung bìnhCáp điện phòng nổBộ Công ThươngXem
8544.42.99Rủi ro Trung bìnhCáp điện phòng nổBộ Công ThươngXem