Tra cứu hàng hóa rủi ro
Đọc tập trung
Mã HS chỉ hỗ trợ nhận diện thiết bị y tế. Phân loại A/B/C/D phải dựa trên hồ sơ sản phẩm và chuỗi pháp luật thiết bị y tế hiện hành.
Danh mục rủi ro
958 kết quả
HS code | Mức rủi ro | Sản phẩm | Bộ quản lý | Hành động |
|---|---|---|---|---|
| 5208.51.90 | Rủi ro Trung bình | Sản phẩm dệt may | Bộ Công Thương | Xem |
| 5208.52.10 | Rủi ro Trung bình | Sản phẩm dệt may | Bộ Công Thương | Xem |
| 5208.52.90 | Rủi ro Trung bình | Sản phẩm dệt may | Bộ Công Thương | Xem |
| 5208.59.10 | Rủi ro Trung bình | Sản phẩm dệt may | Bộ Công Thương | Xem |
| 5208.59.20 | Rủi ro Trung bình | Sản phẩm dệt may | Bộ Công Thương | Xem |
| 5208.59.90 | Rủi ro Trung bình | Sản phẩm dệt may | Bộ Công Thương | Xem |
| 5209.21.00 | Rủi ro Trung bình | Sản phẩm dệt may | Bộ Công Thương | Xem |
| 5209.22.00 | Rủi ro Trung bình | Sản phẩm dệt may | Bộ Công Thương | Xem |
| 5209.29.00 | Rủi ro Trung bình | Sản phẩm dệt may | Bộ Công Thương | Xem |
| 5209.31.00 | Rủi ro Trung bình | Sản phẩm dệt may | Bộ Công Thương | Xem |
| 5209.32.00 | Rủi ro Trung bình | Sản phẩm dệt may | Bộ Công Thương | Xem |
| 5209.39.00 | Rủi ro Trung bình | Sản phẩm dệt may | Bộ Công Thương | Xem |
| 5209.41.00 | Rủi ro Trung bình | Sản phẩm dệt may | Bộ Công Thương | Xem |
| 5209.42.00 | Rủi ro Trung bình | Sản phẩm dệt may | Bộ Công Thương | Xem |
| 5209.43.00 | Rủi ro Trung bình | Sản phẩm dệt may | Bộ Công Thương | Xem |
| 5209.49.00 | Rủi ro Trung bình | Sản phẩm dệt may | Bộ Công Thương | Xem |
| 5209.51.10 | Rủi ro Trung bình | Sản phẩm dệt may | Bộ Công Thương | Xem |
| 5209.51.90 | Rủi ro Trung bình | Sản phẩm dệt may | Bộ Công Thương | Xem |
| 5209.52.10 | Rủi ro Trung bình | Sản phẩm dệt may | Bộ Công Thương | Xem |
| 5209.52.90 | Rủi ro Trung bình | Sản phẩm dệt may | Bộ Công Thương | Xem |
Không tìm thấy kết quả phù hợp. Hãy rút gọn mã HS, tên hàng hoặc bỏ bớt bộ lọc.
