Tra cứu hàng hóa rủi ro
Đọc tập trung
Mã HS chỉ hỗ trợ nhận diện thiết bị y tế. Phân loại A/B/C/D phải dựa trên hồ sơ sản phẩm và chuỗi pháp luật thiết bị y tế hiện hành.
Danh mục rủi ro
1.460 kết quả
HS code | Mức rủi ro | Sản phẩm | Bộ quản lý | Hành động |
|---|---|---|---|---|
| 3506.10.00 | Rủi ro Trung bình | Keo dán gỗ | Bộ Nông nghiệp và Môi trường | Xem |
| 3506.91.90 | Rủi ro Trung bình | Keo dán gỗ | Bộ Nông nghiệp và Môi trường | Xem |
| 3506.99.00 | Rủi ro Trung bình | Keo dán gỗ | Bộ Nông nghiệp và Môi trường | Xem |
| 35.07 | Rủi ro Trung bình | Enzym; enzym đã chế biến chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác: Enzyme | Bộ Nông nghiệp và Môi trường | Xem |
| 3507.90.00 | Rủi ro Trung bình | Thuốc có chứa enzym | Bộ Nông nghiệp và Môi trường | Xem |
| 3808.59.11 | Rủi ro Trung bình | Thuốc diệt ấu trùng ruồi, côn trùng, ve, bọ chét trên vật nuôi dạng bình xịt | Bộ Nông nghiệp và Môi trường | Xem |
| 3808.59.19 | Rủi ro Trung bình | Thuốc trừ côn trùng loại khác | Bộ Nông nghiệp và Môi trường | Xem |
| 3808.69.90 | Rủi ro Trung bình | Thuốc diệt chuột: Chứa hoạt chất Coumatetralyl, diệt chuột tại trang trại | Bộ Nông nghiệp và Môi trường | Xem |
| 3808.91.99 | Rủi ro Trung bình | Thuốc diệt ruồi, muỗi, gián trong môi trường nuôi | Bộ Nông nghiệp và Môi trường | Xem |
| 3808.92.90 | Rủi ro Trung bình | Thuốc trừ nấm: Chứa hoạt chất Enilconazole và Bronopol, tác dụng diệt nấm | Bộ Nông nghiệp và Môi trường | Xem |
| 3808.94.90 | Rủi ro Trung bình | Thuốc sát trùng chuồng trại, dụng cụ chăn nuôi, vắt sữa, khử trùng nước | Bộ Nông nghiệp và Môi trường | Xem |
| 3808.94.90 | Rủi ro Trung bình | Thuốc khử trùng: Loại khác (dùng trong nuôi trồng thủy sản) | Bộ Nông nghiệp và Môi trường | Xem |
| 3808.99.90 | Rủi ro Trung bình | Saponin (Chất chiết từ cây Yucca schidigera hoặc cây bã trà (Tea seed meal). | Bộ Nông nghiệp và Môi trường | Xem |
| 44.02 | Rủi ro Trung bình | Than củi (kể cả than đốt từ vỏ quả hoặc hạt), đã hoặc chưa đóng thành khối | Bộ Nông nghiệp và Môi trường | Xem |
| 44.05 | Rủi ro Trung bình | Sợi gỗ; bột gỗ | Bộ Nông nghiệp và Môi trường | Xem |
| 8424.41.10 | Rủi ro Trung bình | Máy phun thuốc trừ sâu đeo vai hoạt động bằng tay | Bộ Nông nghiệp và Môi trường | Xem |
| 8424.41.20 | Rủi ro Trung bình | Máy phun thuốc trừ sâu đeo vai hoạt động bằng động cơ đốt trong | Bộ Nông nghiệp và Môi trường | Xem |
| 8424.41.90 | Rủi ro Trung bình | Máy phun thuốc trừ sâu đeo vai hoạt động bằng động cơ điện | Bộ Nông nghiệp và Môi trường | Xem |
| 8433.20.00 | Rủi ro Trung bình | Máy cắt cỏ cầm tay dùng trong nông lâm nghiệp | Bộ Nông nghiệp và Môi trường | Xem |
| 8433.51.00 | Rủi ro Trung bình | Máy gặt đập liên hợp | Bộ Nông nghiệp và Môi trường | Xem |
Không tìm thấy kết quả phù hợp. Hãy rút gọn mã HS, tên hàng hoặc bỏ bớt bộ lọc.
