Tra cứu hàng hóa rủi ro
Đọc tập trung
Mã HS chỉ hỗ trợ nhận diện thiết bị y tế. Phân loại A/B/C/D phải dựa trên hồ sơ sản phẩm và chuỗi pháp luật thiết bị y tế hiện hành.
Danh mục rủi ro
1.460 kết quả
HS code | Mức rủi ro | Sản phẩm | Bộ quản lý | Hành động |
|---|---|---|---|---|
| 3002.15.00 | Rủi ro Trung bình | Kháng thể dùng trong thú y: Các sản phẩm miễn dịch, đóng gói theo liều lượng hoặc làm thành dạng nhất định hoặc đóng gói để bán lẻ | Bộ Nông nghiệp và Môi trường | Xem |
| 3002.42.00 | Rủi ro Trung bình | Vắc xin thú y | Bộ Nông nghiệp và Môi trường | Xem |
| 3002.90.00 | Rủi ro Trung bình | Máu người; máu động vật đã điều chế dùng cho chữa bệnh, phòng bệnh hoặc chẩn đoán bệnh; kháng huyết thanh, các phần phân đoạn khác của máu và các sản phẩm miễn dịch, có hoặc không được cải biến hoặc thu được từ quy trình công nghệ sinh học; vắc xin, độc tố, vi sinh nuôi cấy (trừ các loại men) và các sản phẩm tương tự; tế bào nuôi cấy, có hoặc không cải biến - - Loại khác | Bộ Nông nghiệp và Môi trường | Xem |
| 3002.90.00 | Rủi ro Trung bình | Chế phẩm sinh học xử lý môi trường nuôi trồng thủy sản (Vi sinh vật, Enzyme,…) | Bộ Nông nghiệp và Môi trường | Xem |
| 3003.10.10 | Rủi ro Trung bình | Chứa amoxicillin (INN) hoặc muối của nó | Bộ Nông nghiệp và Môi trường | Xem |
| 3003.10.20 | Rủi ro Trung bình | Chứa ampicillin (INN) hoặc muối của nó | Bộ Nông nghiệp và Môi trường | Xem |
| 3003.10.90 | Rủi ro Trung bình | Loại khác | Bộ Nông nghiệp và Môi trường | Xem |
| 3003.20.00 | Rủi ro Trung bình | Loại khác, chứa kháng sinh | Bộ Nông nghiệp và Môi trường | Xem |
| 3003.90.00 | Rủi ro Trung bình | Loại khác | Bộ Nông nghiệp và Môi trường | Xem |
| 3004.10.15 | Rủi ro Trung bình | Chứa penicillin G (trừ penicillin G benzathin), phenoxymethyl penicillin hoặc muối của chúng | Bộ Nông nghiệp và Môi trường | Xem |
| 3004.10.16 | Rủi ro Trung bình | Chứa ampicillin, amoxycillin hoặc muối của chúng, dạng uống | Bộ Nông nghiệp và Môi trường | Xem |
| 3004.10.19 | Rủi ro Trung bình | Loại khác | Bộ Nông nghiệp và Môi trường | Xem |
| 3004.10.20 | Rủi ro Trung bình | Chứa các streptomycin hoặc các dẫn xuất của chúng | Bộ Nông nghiệp và Môi trường | Xem |
| 3004.20 | Rủi ro Trung bình | Loại khác, chứa kháng sinh | Bộ Nông nghiệp và Môi trường | Xem |
| 3004.20.10 | Rủi ro Trung bình | Chứa gentamycin, lincomycin, sulphamethoxazole hoặc các dẫn xuất của chúng, dạng uống hoặc dạng mỡ | Bộ Nông nghiệp và Môi trường | Xem |
| 3004.20.31 | Rủi ro Trung bình | Dạng uống | Bộ Nông nghiệp và Môi trường | Xem |
| 3004.20.32 | Rủi ro Trung bình | Dạng mỡ | Bộ Nông nghiệp và Môi trường | Xem |
| 3004.20.39 | Rủi ro Trung bình | Dạng khác | Bộ Nông nghiệp và Môi trường | Xem |
| 3004.20.71 | Rủi ro Trung bình | Dạng uống hoặc dạng mỡ | Bộ Nông nghiệp và Môi trường | Xem |
| 3004.20.79 | Rủi ro Trung bình | Dạng khác | Bộ Nông nghiệp và Môi trường | Xem |
Không tìm thấy kết quả phù hợp. Hãy rút gọn mã HS, tên hàng hoặc bỏ bớt bộ lọc.
