Tra cứu hàng hóa rủi ro
Đọc tập trung
Mã HS chỉ hỗ trợ nhận diện thiết bị y tế. Phân loại A/B/C/D phải dựa trên hồ sơ sản phẩm và chuỗi pháp luật thiết bị y tế hiện hành.
Danh mục rủi ro
1.460 kết quả
HS code | Mức rủi ro | Sản phẩm | Bộ quản lý | Hành động |
|---|---|---|---|---|
| 5112.20.00 | Rủi ro Trung bình | Sản phẩm dệt may | Bộ Công Thương | Xem |
| 5112.30.00 | Rủi ro Trung bình | Sản phẩm dệt may | Bộ Công Thương | Xem |
| 5112.90.00 | Rủi ro Trung bình | Sản phẩm dệt may | Bộ Công Thương | Xem |
| 5113.00.00 | Rủi ro Trung bình | Sản phẩm dệt may | Bộ Công Thương | Xem |
| 5208.21.00 | Rủi ro Trung bình | Sản phẩm dệt may | Bộ Công Thương | Xem |
| 5208.22.00 | Rủi ro Trung bình | Sản phẩm dệt may | Bộ Công Thương | Xem |
| 5208.23.00 | Rủi ro Trung bình | Sản phẩm dệt may | Bộ Công Thương | Xem |
| 5208.29.00 | Rủi ro Trung bình | Sản phẩm dệt may | Bộ Công Thương | Xem |
| 5208.31.10 | Rủi ro Trung bình | Sản phẩm dệt may | Bộ Công Thương | Xem |
| 5208.31.90 | Rủi ro Trung bình | Sản phẩm dệt may | Bộ Công Thương | Xem |
| 5208.32.00 | Rủi ro Trung bình | Sản phẩm dệt may | Bộ Công Thương | Xem |
| 5208.33.00 | Rủi ro Trung bình | Sản phẩm dệt may | Bộ Công Thương | Xem |
| 5208.39.00 | Rủi ro Trung bình | Sản phẩm dệt may | Bộ Công Thương | Xem |
| 5208.41.10 | Rủi ro Trung bình | Sản phẩm dệt may | Bộ Công Thương | Xem |
| 5208.41.90 | Rủi ro Trung bình | Sản phẩm dệt may | Bộ Công Thương | Xem |
| 5208.42.10 | Rủi ro Trung bình | Sản phẩm dệt may | Bộ Công Thương | Xem |
| 5208.42.90 | Rủi ro Trung bình | Sản phẩm dệt may | Bộ Công Thương | Xem |
| 5208.43.00 | Rủi ro Trung bình | Sản phẩm dệt may | Bộ Công Thương | Xem |
| 5208.49.00 | Rủi ro Trung bình | Sản phẩm dệt may | Bộ Công Thương | Xem |
| 5208.51.10 | Rủi ro Trung bình | Sản phẩm dệt may | Bộ Công Thương | Xem |
Không tìm thấy kết quả phù hợp. Hãy rút gọn mã HS, tên hàng hoặc bỏ bớt bộ lọc.
