Tra cứu hàng hóa rủi ro
Đọc tập trung
Mã HS chỉ hỗ trợ nhận diện thiết bị y tế. Phân loại A/B/C/D phải dựa trên hồ sơ sản phẩm và chuỗi pháp luật thiết bị y tế hiện hành.
Danh mục rủi ro
1.147 kết quả
HS code | Mức rủi ro | Sản phẩm | Bộ quản lý | Hành động |
|---|---|---|---|---|
| 8544.20.11 | Rủi ro Trung bình | Cáp điện phòng nổ | Bộ Công Thương | Xem |
| 8544.20.19 | Rủi ro Trung bình | Cáp điện phòng nổ | Bộ Công Thương | Xem |
| 8544.20.21 | Rủi ro Trung bình | Cáp điện phòng nổ | Bộ Công Thương | Xem |
| 8544.20.29 | Rủi ro Trung bình | Cáp điện phòng nổ | Bộ Công Thương | Xem |
| 8544.42.94 | Rủi ro Trung bình | Cáp điện phòng nổ | Bộ Công Thương | Xem |
| 8544.42.95 | Rủi ro Trung bình | Cáp điện phòng nổ | Bộ Công Thương | Xem |
| 8544.42.96 | Rủi ro Trung bình | Cáp điện phòng nổ | Bộ Công Thương | Xem |
| 8544.42.97 | Rủi ro Trung bình | Cáp điện phòng nổ | Bộ Công Thương | Xem |
| 8544.42.99 | Rủi ro Trung bình | Cáp điện phòng nổ | Bộ Công Thương | Xem |
| 8544.49.22 | Rủi ro Trung bình | Cáp điện phòng nổ | Bộ Công Thương | Xem |
| 8544.49.23 | Rủi ro Trung bình | Cáp điện phòng nổ | Bộ Công Thương | Xem |
| 8544.49.29 | Rủi ro Trung bình | Cáp điện phòng nổ | Bộ Công Thương | Xem |
| 8544.49.41 | Rủi ro Trung bình | Cáp điện phòng nổ | Bộ Công Thương | Xem |
| 8544.49.49 | Rủi ro Trung bình | Cáp điện phòng nổ | Bộ Công Thương | Xem |
| 8544.60.11 | Rủi ro Trung bình | Cáp điện phòng nổ | Bộ Công Thương | Xem |
| 8544.60.19 | Rủi ro Trung bình | Cáp điện phòng nổ | Bộ Công Thương | Xem |
| 8544.60.21 | Rủi ro Trung bình | Cáp điện phòng nổ | Bộ Công Thương | Xem |
| 8544.60.29 | Rủi ro Trung bình | Cáp điện phòng nổ | Bộ Công Thương | Xem |
| 9020.00.90 | Rủi ro Trung bình | Bình tự cứu cá nhân sử dụng trong mỏ hầm lò | Bộ Công Thương | Xem |
| 9404.10.00 | Rủi ro Trung bình | Sản phẩm dệt may | Bộ Công Thương | Xem |
Không tìm thấy kết quả phù hợp. Hãy rút gọn mã HS, tên hàng hoặc bỏ bớt bộ lọc.
