Bỏ qua đến nội dung
Thư viện XNK

Tra cứu hàng hóa rủi ro

Đọc tập trung
Mã HS chỉ hỗ trợ nhận diện thiết bị y tế. Phân loại A/B/C/D phải dựa trên hồ sơ sản phẩm và chuỗi pháp luật thiết bị y tế hiện hành.

Danh mục rủi ro

1.147 kết quả
Kết quả Danh mục rủi ro
HS code
Mức rủi ro
Sản phẩm
Bộ quản lý
Hành động
6404.11.10Rủi ro Trung bìnhSản phẩm dệt mayBộ Công ThươngXem
6404.11.20Rủi ro Trung bìnhSản phẩm dệt mayBộ Công ThươngXem
6404.11.90Rủi ro Trung bìnhSản phẩm dệt mayBộ Công ThươngXem
6501.00.00Rủi ro Trung bìnhSản phẩm dệt mayBộ Công ThươngXem
6502.00.00Rủi ro Trung bìnhSản phẩm dệt mayBộ Công ThươngXem
6504.00.00Rủi ro Trung bìnhSản phẩm dệt mayBộ Công ThươngXem
6505.00.10Rủi ro Trung bìnhSản phẩm dệt mayBộ Công ThươngXem
6505.00.20Rủi ro Trung bìnhSản phẩm dệt mayBộ Công ThươngXem
6505.00.90Rủi ro Trung bìnhSản phẩm dệt mayBộ Công ThươngXem
7308.40.90Rủi ro Trung bìnhVì chống thủy lực sử dụng trong mỏ than hầm lòBộ Công ThươngXem
7311.00.23Rủi ro Trung bìnhChai chứa khí dầu mỏ hóa lỏng bằng thépBộ Công ThươngXem
7311.00.24Rủi ro Trung bìnhChai chứa khí dầu mỏ hóa lỏng bằng thépBộ Công ThươngXem
7311.00.29Rủi ro Trung bìnhBồn chứa khí dầu mỏ hóa lỏngBộ Công ThươngXem
7311.00.91Rủi ro Trung bìnhChai LPG miniBộ Công ThươngXem
7311.00.99Rủi ro Trung bìnhBồn chứa khí dầu mỏ hóa lỏngBộ Công ThươngXem
8425.31.00Rủi ro Trung bìnhTời trục mỏBộ Công ThươngXem
8501.10.29Rủi ro Trung bìnhĐộng cơ điện phòng nổBộ Công ThươngXem
8501.10.49Rủi ro Trung bìnhĐộng cơ điện phòng nổBộ Công ThươngXem
8501.10.59Rủi ro Trung bìnhĐộng cơ điện phòng nổBộ Công ThươngXem
8501.10.99Rủi ro Trung bìnhĐộng cơ điện phòng nổBộ Công ThươngXem