Bỏ qua đến nội dung
Thư viện XNK

Tra cứu hàng hóa rủi ro

Đọc tập trung
HS tại Thông tư 09/2024/TT-BYT là dữ liệu tham chiếu. Không kết luận mức rủi ro chỉ vì một HS xuất hiện trong Danh mục.

HS Bộ Y tế

4.769 kết quả
Kết quả HS Bộ Y tế
Danh mục
HS
Tên/Mô tả hàng hóa
Quan hệ rủi ro
Tin cậy
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
2933.59.90Fluorouracil (5-FU) | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
2933.59.90Ganciclovir | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
2933.59.90Imatinib | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
2933.59.90Mercaptopurin | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
2933.59.90Methotrexate | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
2933.59.90Nilotinib | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
2933.59.90Pemetrexed | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
2933.59.90Thiopental | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
2933.59.90Valganciclovir | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
2933.79.00Sunitinib | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
2933.99.90Anastrozole | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
2933.99.90Bortezomib | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
2933.99.90Carbamazepine | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
2933.99.90Fludarabin | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
2933.99.90Letrozole | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
2933.99.90Oxcarbazepin | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
2933.99.90Temozolomid | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
2933.99.90Thiotepa | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
2933.99.90Ziprasidon | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
2934.91.00Lenalidomid | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA