Bỏ qua đến nội dung
Thư viện XNK

Tra cứu hàng hóa rủi ro

Đọc tập trung
HS tại Thông tư 09/2024/TT-BYT là dữ liệu tham chiếu. Không kết luận mức rủi ro chỉ vì một HS xuất hiện trong Danh mục.

HS Bộ Y tế

430 kết quả
Kết quả HS Bộ Y tế
Danh mục
HS
Tên/Mô tả hàng hóa
Quan hệ rủi ro
Tin cậy
DM9
DM9 – Thuốc thành phẩm phối hợp
3004.90.99Thuốc thành phẩm chứa: Chlordiazepoxide; Clidinium bromide | Dạng uốngCao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Trung bình · 28/2026/TT-BYT Trung bình · 28/2026/TT-BYTA
DM9
DM9 – Thuốc thành phẩm phối hợp
3004.90.99Thuốc thành phẩm chứa: Medium-chain triglycerides; Soya-bean oil, refined; Omega-3-acid triglycerides | Dạng tiêm truyềnCao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Trung bình · 28/2026/TT-BYT Trung bình · 28/2026/TT-BYTA
DM9
DM9 – Thuốc thành phẩm phối hợp
3004.90.99Thuốc thành phẩm chứa: Soyabean oil; Egg Lecithin; Glycerol | Nhũ tương truyền tĩnh mạchCao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Trung bình · 28/2026/TT-BYT Trung bình · 28/2026/TT-BYTA
DM9
DM9 – Thuốc thành phẩm phối hợp
3004.90.99Thuốc thành phẩm chứa: DL-Methionine; Cystein hydrochloride | Dạng uốngCao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Trung bình · 28/2026/TT-BYT Trung bình · 28/2026/TT-BYTA
DM9
DM9 – Thuốc thành phẩm phối hợp
3004.90.99Thuốc thành phẩm chứa: Levodopa; Benserazide HCL | Viên nénCao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Trung bình · 28/2026/TT-BYT Trung bình · 28/2026/TT-BYTA
DM9
DM9 – Thuốc thành phẩm phối hợp
3004.90.99Thuốc thành phẩm chứa: Magnesi trisilicat; Nhôm hydroxid khô; Simethicon | Dạng uốngCao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Trung bình · 28/2026/TT-BYT Trung bình · 28/2026/TT-BYTA
DM9
DM9 – Thuốc thành phẩm phối hợp
3004.90.99Thuốc thành phẩm chứa: Bacillus subtilis; streptococus faecium | Dạng uốngCao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Trung bình · 28/2026/TT-BYT Trung bình · 28/2026/TT-BYTA
DM9
DM9 – Thuốc thành phẩm phối hợp
3004.90.99Thuốc thành phẩm chứa: Alverine Citrate; Simethicone | Dạng uốngCao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Trung bình · 28/2026/TT-BYT Trung bình · 28/2026/TT-BYTA
DM9
DM9 – Thuốc thành phẩm phối hợp
3004.90.99Thuốc thành phẩm chứa: L-Isoleucine; L-Leucine; L-Lysine acetat; L- Methionine; L-Phenyllalanine; L-Threonine; L- Tryptophan; L-Valine; L-alanine, L-Arginine; L- Aspartic acid, L-Glutamic acid, L-Histidine, L- Proline,... | tiêm tĩnh mạchCao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Trung bình · 28/2026/TT-BYT Trung bình · 28/2026/TT-BYTA
DM9
DM9 – Thuốc thành phẩm phối hợp
3004.90.99Thuốc thành phẩm chứa: L-Isoleucine; L-Leucine; Lysine acetate; L- Methionine; L-Phenylalanine; L- Threonine; L- Tryptophan; L-Valine; L- Alanine; L-Arginine; L- Aspartic acid; L-cysteine; L-.... | Nhũ tương tiêm truyềnCao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Trung bình · 28/2026/TT-BYT Trung bình · 28/2026/TT-BYTA
DM9
DM9 – Thuốc thành phẩm phối hợp
3004.90.99Thuốc thành phẩm chứa: L-Isoleucine; L-Leucine; L-Lysine acetat; L- Methionine; L-Phenyllalanine; L-Threonine; L- Tryptophan; L-Valine; L-alanine, L-Arginine; L- Aspartic acid, L-Glutamic acid, L-Histidine, L- Proline,... | tiêm tĩnh mạchCao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Trung bình · 28/2026/TT-BYT Trung bình · 28/2026/TT-BYTA
DM9
DM9 – Thuốc thành phẩm phối hợp
3004.90.99Thuốc thành phẩm chứa: Alpha-amylase; papain; tinh dầu dill, tinh dầu anise, tinh dầu caraway | Dạng uốngCao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Trung bình · 28/2026/TT-BYT Trung bình · 28/2026/TT-BYTA
DM9
DM9 – Thuốc thành phẩm phối hợp
3004.90.99Thuốc thành phẩm chứa: Alpha amylase; Papaine | Thuốc nướcCao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Trung bình · 28/2026/TT-BYT Trung bình · 28/2026/TT-BYTA
DM9
DM9 – Thuốc thành phẩm phối hợp
3004.90.99Thuốc thành phẩm chứa: L-Isoleucine; L-Leucirie; L-Lysine Acetate; L- Methionine; L- Phenyllalanine; L-Threonine; L- Tryptophan; L-Valine; L-Histidine; L- cysteine.HCl.2H2O; Sodium Bisulfite; Disodium Edetate | Dung dịch tiêm truyềnCao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Trung bình · 28/2026/TT-BYT Trung bình · 28/2026/TT-BYTA
DM9
DM9 – Thuốc thành phẩm phối hợp
3004.90.99Thuốc thành phẩm chứa: L-Isoleucine; L-Leucine; L-alanine, L- Arginine; L- Methionine; L- phenylalaninene; L-Proline,... | Dung dịch để truyền tĩnh mạchCao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Trung bình · 28/2026/TT-BYT Trung bình · 28/2026/TT-BYTA
DM9
DM9 – Thuốc thành phẩm phối hợp
3004.90.99Thuốc thành phẩm chứa: Cytidine-5'-monophosphate disodium (CMP, muối dinatri); Uridine-5'- triphosphate trisodium (UTP, muối natri)+ Uridine-5'-diphosphate disodium (UDP, muối natri) + Uridine-5'- monophosphate disodium (UMP, muối natri) | Dạng tiêmCao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Trung bình · 28/2026/TT-BYT Trung bình · 28/2026/TT-BYTA
DM9
DM9 – Thuốc thành phẩm phối hợp
3004.90.99Thuốc thành phẩm chứa: Cytidine-5-disodium monophosphate; Uridine-5- trisodium triphosphate; Uridine-5-disodium diphosphate; Uridine-5-disodium monophosphate | Dạng uốngCao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Trung bình · 28/2026/TT-BYT Trung bình · 28/2026/TT-BYTA
DM9
DM9 – Thuốc thành phẩm phối hợp
3004.90.99Thuốc thành phẩm chứa: Cytidine-5-disodium monophosphate; Uridine-5- trisodium triphosphate; Uridine-5-disodium diphosphate; Uridine-5-disodium monophosphate | Dạng tiêmCao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Trung bình · 28/2026/TT-BYT Trung bình · 28/2026/TT-BYTA
DM9
DM9 – Thuốc thành phẩm phối hợp
3004.90.99Thuốc thành phẩm chứa: Oxethazain; Gel nhôm hydroxid khan; Magnesi hydroxid | Dạng uốngCao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Trung bình · 28/2026/TT-BYT Trung bình · 28/2026/TT-BYTA
DM9
DM9 – Thuốc thành phẩm phối hợp
3004.90.99Thuốc thành phẩm chứa: Carboxymethylcellulose natri; Glycerin; polysorbate | Thuốc nhỏ mắtCao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Trung bình · 28/2026/TT-BYT Trung bình · 28/2026/TT-BYTA