Bỏ qua đến nội dung
Thư viện XNK

Tra cứu hàng hóa rủi ro

Đọc tập trung
HS tại Thông tư 09/2024/TT-BYT là dữ liệu tham chiếu. Không kết luận mức rủi ro chỉ vì một HS xuất hiện trong Danh mục.

HS Bộ Y tế

81 kết quả
Kết quả HS Bộ Y tế
Danh mục
HS
Tên/Mô tả hàng hóa
Quan hệ rủi ro
Tin cậy
DM6
DM6 – Chất phóng xạ y tế
28.44Iron-59Cao · 28/2026/TT-BYTB
DM6
DM6 – Chất phóng xạ y tế
28.44Keo vàng 198 (Au-198 Colloid)Cao · 28/2026/TT-BYTB
DM6
DM6 – Chất phóng xạ y tế
28.44Krypton-81mCao · 28/2026/TT-BYTB
DM6
DM6 – Chất phóng xạ y tế
28.44Lipiodol I-131Cao · 28/2026/TT-BYTB
DM6
DM6 – Chất phóng xạ y tế
28.44Lutetium-177Cao · 28/2026/TT-BYTB
DM6
DM6 – Chất phóng xạ y tế
28.44Molybdenum [Mo-99 generator]/Technetium [99mTc]Cao · 28/2026/TT-BYTB
DM6
DM6 – Chất phóng xạ y tế
28.44Nitrogen 13-amoniaCao · 28/2026/TT-BYTB
DM6
DM6 – Chất phóng xạ y tế
28.44Octreotide Indium-111Cao · 28/2026/TT-BYTB
DM6
DM6 – Chất phóng xạ y tế
28.44Orthoiodohippurate (I-131OIH, Hippuran I-131)Cao · 28/2026/TT-BYTB
DM6
DM6 – Chất phóng xạ y tế
28.44Oxygen-15Cao · 28/2026/TT-BYTB
DM6
DM6 – Chất phóng xạ y tế
28.44Phospho 32 (P-32)Cao · 28/2026/TT-BYTB
DM6
DM6 – Chất phóng xạ y tế
28.44Phospho 32 (P-32)-SiliconCao · 28/2026/TT-BYTB
DM6
DM6 – Chất phóng xạ y tế
28.44Phosphorus -32Cao · 28/2026/TT-BYTB
DM6
DM6 – Chất phóng xạ y tế
28.44Radium-223 dichlorideCao · 28/2026/TT-BYTB
DM6
DM6 – Chất phóng xạ y tế
28.44Rhenium-186Cao · 28/2026/TT-BYTB
DM6
DM6 – Chất phóng xạ y tế
28.44Rhennium 188 (Re-188)Cao · 28/2026/TT-BYTB
DM6
DM6 – Chất phóng xạ y tế
28.44Rose Bengal I-131Cao · 28/2026/TT-BYTB
DM6
DM6 – Chất phóng xạ y tế
28.44Rubidium-81Cao · 28/2026/TT-BYTB
DM6
DM6 – Chất phóng xạ y tế
28.44Rubidium-82 chlorideCao · 28/2026/TT-BYTB
DM6
DM6 – Chất phóng xạ y tế
28.44Samarium 153 (Sm-153)Cao · 28/2026/TT-BYTB