Tra cứu hàng hóa rủi ro
Đọc tập trung
HS tại Thông tư 09/2024/TT-BYT là dữ liệu tham chiếu. Không kết luận mức rủi ro chỉ vì một HS xuất hiện trong Danh mục.
HS Bộ Y tế
81 kết quả
Danh mục DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc (221)DM2 – Dược chất gây nghiện (44)DM3 – Dược chất hướng thần (71)DM4 – Tiền chất dùng làm thuốc (9)DM5 – Chất cấm sử dụng (162)DM6 – Chất phóng xạ y tế (81)DM7 – Dược chất/nguyên liệu/bán thành phẩm (982)DM8 – Thuốc thành phẩm một hoạt chất (1.506)DM9 – Thuốc thành phẩm phối hợp (430)DM10 – Vắc xin (58)DM11 – Dược liệu (1.024)DM12 – Cao/chiết xuất/tinh dầu (27)DM13 – Thuốc cổ truyền/dược liệu (94)DM14 – Mỹ phẩm (60) | HS | Tên/Mô tả hàng hóa | Quan hệ rủi ro | Tin cậy |
|---|---|---|---|---|
| DM6 DM6 – Chất phóng xạ y tế | 28.44 | Holmium 166 (Ho-166) | Cao · 28/2026/TT-BYT | B |
| DM6 DM6 – Chất phóng xạ y tế | 28.44 | Indium-111 | Cao · 28/2026/TT-BYT | B |
| DM6 DM6 – Chất phóng xạ y tế | 28.44 | Indiumclorid 111 (In-111) | Cao · 28/2026/TT-BYT | B |
| DM6 DM6 – Chất phóng xạ y tế | 28.44 | Indium-111 capromabpendetide | Cao · 28/2026/TT-BYT | B |
| DM6 DM6 – Chất phóng xạ y tế | 28.44 | Indium - 111 pentetate | Cao · 28/2026/TT-BYT | B |
| DM6 DM6 – Chất phóng xạ y tế | 28.44 | Indium-111 pentetreotide | Cao · 28/2026/TT-BYT | B |
| DM6 DM6 – Chất phóng xạ y tế | 28.44 | Indium-113m | Cao · 28/2026/TT-BYT | B |
| DM6 DM6 – Chất phóng xạ y tế | 28.44 | Iodine 123(I-123) | Cao · 28/2026/TT-BYT | B |
| DM6 DM6 – Chất phóng xạ y tế | 28.44 | Iodine I-123 iobenguane | Cao · 28/2026/TT-BYT | B |
| DM6 DM6 – Chất phóng xạ y tế | 28.44 | Iodine I-123 ioflupane | Cao · 28/2026/TT-BYT | B |
| DM6 DM6 – Chất phóng xạ y tế | 28.44 | Iodine I-123 sodium iodide | Cao · 28/2026/TT-BYT | B |
| DM6 DM6 – Chất phóng xạ y tế | 28.44 | Iodine I-124 | Cao · 28/2026/TT-BYT | B |
| DM6 DM6 – Chất phóng xạ y tế | 28.44 | Iode 125 (I-125) | Cao · 28/2026/TT-BYT | B |
| DM6 DM6 – Chất phóng xạ y tế | 28.44 | Iodine I-125 human serum albumin | Cao · 28/2026/TT-BYT | B |
| DM6 DM6 – Chất phóng xạ y tế | 28.44 | Iodine I-125 iothalamate | Cao · 28/2026/TT-BYT | B |
| DM6 DM6 – Chất phóng xạ y tế | 28.44 | Iode131 (I-131) | Cao · 28/2026/TT-BYT | B |
| DM6 DM6 – Chất phóng xạ y tế | 28.44 | Iodine I-131 human serum albumin | Cao · 28/2026/TT-BYT | B |
| DM6 DM6 – Chất phóng xạ y tế | 28.44 | Iodine I-131 sodium iodide | Cao · 28/2026/TT-BYT | B |
| DM6 DM6 – Chất phóng xạ y tế | 28.44 | Iodomethyl 19 Norcholesterol | Cao · 28/2026/TT-BYT | B |
| DM6 DM6 – Chất phóng xạ y tế | 28.44 | Iridium 192 (Ir-192) | Cao · 28/2026/TT-BYT | B |
Không tìm thấy kết quả phù hợp. Hãy rút gọn mã HS, tên hàng hoặc bỏ bớt bộ lọc.
