Bỏ qua đến nội dung
Thư viện XNK

Tra cứu hàng hóa rủi ro

Đọc tập trung
HS tại Thông tư 09/2024/TT-BYT là dữ liệu tham chiếu. Không kết luận mức rủi ro chỉ vì một HS xuất hiện trong Danh mục.

HS Bộ Y tế

81 kết quả
Kết quả HS Bộ Y tế
Danh mục
HS
Tên/Mô tả hàng hóa
Quan hệ rủi ro
Tin cậy
DM6
DM6 – Chất phóng xạ y tế
Tên thuốc phóng xạ (*)Cao · 28/2026/TT-BYTC
DM6
DM6 – Chất phóng xạ y tế
28.44Carbon 11 (C-11)Cao · 28/2026/TT-BYTB
DM6
DM6 – Chất phóng xạ y tế
28.44Carbon - 14Cao · 28/2026/TT-BYTB
DM6
DM6 – Chất phóng xạ y tế
28.44Carbon - 14 ureaCao · 28/2026/TT-BYTB
DM6
DM6 – Chất phóng xạ y tế
28.44Cesium 137 (Cesi-137)Cao · 28/2026/TT-BYTB
DM6
DM6 – Chất phóng xạ y tế
28.44Chromium 51 (Cr-51)Cao · 28/2026/TT-BYTB
DM6
DM6 – Chất phóng xạ y tế
28.44Coban 57 (Co-57)Cao · 28/2026/TT-BYTB
DM6
DM6 – Chất phóng xạ y tế
28.44Coban 58Cao · 28/2026/TT-BYTB
DM6
DM6 – Chất phóng xạ y tế
28.44Coban 60 (Co-60)Cao · 28/2026/TT-BYTB
DM6
DM6 – Chất phóng xạ y tế
28.44Dysprosium-165Cao · 28/2026/TT-BYTB
DM6
DM6 – Chất phóng xạ y tế
28.44Erbium-169Cao · 28/2026/TT-BYTB
DM6
DM6 – Chất phóng xạ y tế
28.44Fluorine -18Cao · 28/2026/TT-BYTB
DM6
DM6 – Chất phóng xạ y tế
28.44Fluorine 18 Fluoro L-DOPA (F-18DOPA)Cao · 28/2026/TT-BYTB
DM6
DM6 – Chất phóng xạ y tế
28.44Fluorine 18 Fluorodeoxyglucose (F-18FDG)Cao · 28/2026/TT-BYTB
DM6
DM6 – Chất phóng xạ y tế
28.44Fluorine -18 florbetapirCao · 28/2026/TT-BYTB
DM6
DM6 – Chất phóng xạ y tế
28.44Fluorine -18 florbetabenCao · 28/2026/TT-BYTB
DM6
DM6 – Chất phóng xạ y tế
28.44Fluorine-18 sodium fluorideCao · 28/2026/TT-BYTB
DM6
DM6 – Chất phóng xạ y tế
28.44Fluorine - 18 flutemetamolCao · 28/2026/TT-BYTB
DM6
DM6 – Chất phóng xạ y tế
28.44Gallium 67 (Ga-67)Cao · 28/2026/TT-BYTB
DM6
DM6 – Chất phóng xạ y tế
28.44Gallium citrate 67 (Ga-67)Cao · 28/2026/TT-BYTB