Bỏ qua đến nội dung
Thư viện XNK

Tra cứu hàng hóa rủi ro

Đọc tập trung
HS tại Thông tư 09/2024/TT-BYT là dữ liệu tham chiếu. Không kết luận mức rủi ro chỉ vì một HS xuất hiện trong Danh mục.

HS Bộ Y tế

162 kết quả
Kết quả HS Bộ Y tế
Danh mục
HS
Tên/Mô tả hàng hóa
Quan hệ rủi ro
Tin cậy
DM5
DM5 – Chất cấm sử dụng
3004.39.00Diethylstilbestrol (DES) | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM5
DM5 – Chất cấm sử dụng
3004.90.49Chloroform | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM5
DM5 – Chất cấm sử dụng
3004.90.89Nimorazole | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM5
DM5 – Chất cấm sử dụng
3004.90.89Terbutaline | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM5
DM5 – Chất cấm sử dụng
3004.90.92Salbutamol | Dạng truyềnCao · 28/2026/TT-BYTA
DM5
DM5 – Chất cấm sử dụng
3004.90.93Salbutamol | Các dạng khácCao · 28/2026/TT-BYTA
DM5
DM5 – Chất cấm sử dụng
3004.90.99Benznidazole | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM5
DM5 – Chất cấm sử dụng
3004.90.99Carbuterol | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM5
DM5 – Chất cấm sử dụng
3004.90.99Chlorpromazine | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM5
DM5 – Chất cấm sử dụng
3004.90.99Colchicine | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM5
DM5 – Chất cấm sử dụng
3004.90.99Fenoterol | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM5
DM5 – Chất cấm sử dụng
3004.90.99Isoxsuprine | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM5
DM5 – Chất cấm sử dụng
3004.90.99Metronidazole | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM5
DM5 – Chất cấm sử dụng
3004.90.99Nifuroxime | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM5
DM5 – Chất cấm sử dụng
3004.90.99Nifurtimox | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM5
DM5 – Chất cấm sử dụng
3304.20.91Amifloxacin | Dạng uống hoặc dạng mỡCao · 28/2026/TT-BYTA
DM5
DM5 – Chất cấm sử dụng
3304.20.99Amifloxacin | Các dạng khácCao · 28/2026/TT-BYTA
DM5
DM5 – Chất cấm sử dụng
3304.20.99Nadifloxacin | Các dạng khácCao · 28/2026/TT-BYTA
DM5
DM5 – Chất cấm sử dụng
3304.39.0019 Nor-testosterone (tên gọi khác là Nandrolone) | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM5
DM5 – Chất cấm sử dụng
3304.90.99Azathioprine | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA