Tra cứu hàng hóa rủi ro
Đọc tập trung
HS tại Thông tư 09/2024/TT-BYT là dữ liệu tham chiếu. Không kết luận mức rủi ro chỉ vì một HS xuất hiện trong Danh mục.
HS Bộ Y tế
162 kết quả
Danh mục DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc (221)DM2 – Dược chất gây nghiện (44)DM3 – Dược chất hướng thần (71)DM4 – Tiền chất dùng làm thuốc (9)DM5 – Chất cấm sử dụng (162)DM6 – Chất phóng xạ y tế (81)DM7 – Dược chất/nguyên liệu/bán thành phẩm (982)DM8 – Thuốc thành phẩm một hoạt chất (1.506)DM9 – Thuốc thành phẩm phối hợp (430)DM10 – Vắc xin (58)DM11 – Dược liệu (1.024)DM12 – Cao/chiết xuất/tinh dầu (27)DM13 – Thuốc cổ truyền/dược liệu (94)DM14 – Mỹ phẩm (60) | HS | Tên/Mô tả hàng hóa | Quan hệ rủi ro | Tin cậy |
|---|---|---|---|---|
| DM5 DM5 – Chất cấm sử dụng | 3004.20.99 | Nitrofurantoin | Các dạng khác | Cao · 28/2026/TT-BYT | A |
| DM5 DM5 – Chất cấm sử dụng | 3004.20.99 | Nitrofurazone | Các dạng khác | Cao · 28/2026/TT-BYT | A |
| DM5 DM5 – Chất cấm sử dụng | 3004.20.99 | Norfloxacin | Các dạng khác | Cao · 28/2026/TT-BYT | A |
| DM5 DM5 – Chất cấm sử dụng | 3004.20.99 | Ofloxacin | Các dạng khác | Cao · 28/2026/TT-BYT | A |
| DM5 DM5 – Chất cấm sử dụng | 3004.20.99 | Oritavancin | Các dạng khác | Cao · 28/2026/TT-BYT | A |
| DM5 DM5 – Chất cấm sử dụng | 3004.20.99 | Omidazole | Các dạng khác | Cao · 28/2026/TT-BYT | A |
| DM5 DM5 – Chất cấm sử dụng | 3004.20.99 | Pazufloxacin | Các dạng khác | Cao · 28/2026/TT-BYT | A |
| DM5 DM5 – Chất cấm sử dụng | 3004.20.99 | Pefloxacin | Các dạng khác | Cao · 28/2026/TT-BYT | A |
| DM5 DM5 – Chất cấm sử dụng | 3004.20.99 | Prulifloxacin | Các dạng khác | Cao · 28/2026/TT-BYT | A |
| DM5 DM5 – Chất cấm sử dụng | 3004.20.99 | Ramoplanin | Các dạng khác | Cao · 28/2026/TT-BYT | A |
| DM5 DM5 – Chất cấm sử dụng | 3004.20.99 | Rufloxacin | Các dạng khác | Cao · 28/2026/TT-BYT | A |
| DM5 DM5 – Chất cấm sử dụng | 3004.20.99 | Secnidazole | Dạng uống hoặc dạng mỡ | Cao · 28/2026/TT-BYT | A |
| DM5 DM5 – Chất cấm sử dụng | 3004.20.99 | Sitafloxacin | Các dạng khác | Cao · 28/2026/TT-BYT | A |
| DM5 DM5 – Chất cấm sử dụng | 3004.20.99 | Sparfloxacin | Các dạng khác | Cao · 28/2026/TT-BYT | A |
| DM5 DM5 – Chất cấm sử dụng | 3004.20.99 | Teicoplanin | Các dạng khác | Cao · 28/2026/TT-BYT | A |
| DM5 DM5 – Chất cấm sử dụng | 3004.20.99 | Tinidazole | Các dạng khác | Cao · 28/2026/TT-BYT | A |
| DM5 DM5 – Chất cấm sử dụng | 3004.20.99 | Tosufloxacin | Các dạng khác | Cao · 28/2026/TT-BYT | A |
| DM5 DM5 – Chất cấm sử dụng | 3004.20.99 | Truvafloxacin | Các dạng khác | Cao · 28/2026/TT-BYT | A |
| DM5 DM5 – Chất cấm sử dụng | 3004.20.99 | Vancomycin | Các dạng khác | Cao · 28/2026/TT-BYT | A |
| DM5 DM5 – Chất cấm sử dụng | 3004.32.90 | Methyl-testosterone | Các dạng | Cao · 28/2026/TT-BYT | A |
Không tìm thấy kết quả phù hợp. Hãy rút gọn mã HS, tên hàng hoặc bỏ bớt bộ lọc.
