Bỏ qua đến nội dung
Thư viện XNK

Tra cứu hàng hóa rủi ro

Đọc tập trung
HS tại Thông tư 09/2024/TT-BYT là dữ liệu tham chiếu. Không kết luận mức rủi ro chỉ vì một HS xuất hiện trong Danh mục.

HS Bộ Y tế

162 kết quả
Kết quả HS Bộ Y tế
Danh mục
HS
Tên/Mô tả hàng hóa
Quan hệ rủi ro
Tin cậy
DM5
DM5 – Chất cấm sử dụng
3004.20.91Truvafloxacin | Dạng uống hoặc dạng mỡCao · 28/2026/TT-BYTA
DM5
DM5 – Chất cấm sử dụng
3004.20.91Vancomycin | Dạng uống hoặc dạng mỡCao · 28/2026/TT-BYTA
DM5
DM5 – Chất cấm sử dụng
3004.20.99Bacitracin Zn | Các dạng khácCao · 28/2026/TT-BYTA
DM5
DM5 – Chất cấm sử dụng
3004.20.99Balofloxacin | Các dạng khácCao · 28/2026/TT-BYTA
DM5
DM5 – Chất cấm sử dụng
3004.20.99Besifloxacin | Các dạng khácCao · 28/2026/TT-BYTA
DM5
DM5 – Chất cấm sử dụng
3004.20.99Bleomycin | Dạng uống hoặc dạng mỡCao · 28/2026/TT-BYTA
DM5
DM5 – Chất cấm sử dụng
3004.20.99Ciprofloxacin | Các dạng khácCao · 28/2026/TT-BYTA
DM5
DM5 – Chất cấm sử dụng
3004.20.99Dalbavancin | Các dạng khácCao · 28/2026/TT-BYTA
DM5
DM5 – Chất cấm sử dụng
3004.20.99Dapsone | Các dạng khácCao · 28/2026/TT-BYTA
DM5
DM5 – Chất cấm sử dụng
3004.20.99Enoxacin | Các dạng khácCao · 28/2026/TT-BYTA
DM5
DM5 – Chất cấm sử dụng
3004.20.99Fleroxacin | Các dạng khácCao · 28/2026/TT-BYTA
DM5
DM5 – Chất cấm sử dụng
3004.20.99Furazidin | Các dạng khácCao · 28/2026/TT-BYTA
DM5
DM5 – Chất cấm sử dụng
3004.20.99Furazolidon | Các dạng khácCao · 28/2026/TT-BYTA
DM5
DM5 – Chất cấm sử dụng
3004.20.99Garenoxacin | Các dạng khácCao · 28/2026/TT-BYTA
DM5
DM5 – Chất cấm sử dụng
3004.20.99Gatifloxacin | Các dạng khácCao · 28/2026/TT-BYTA
DM5
DM5 – Chất cấm sử dụng
3004.20.99Gemifloxacin | Các dạng khácCao · 28/2026/TT-BYTA
DM5
DM5 – Chất cấm sử dụng
3004.20.99Levofloxacin | Các dạng khácCao · 28/2026/TT-BYTA
DM5
DM5 – Chất cấm sử dụng
3004.20.99Lomefloxacin | Các dạng khácCao · 28/2026/TT-BYTA
DM5
DM5 – Chất cấm sử dụng
3004.20.99Moxifloxacin | Các dạng khácCao · 28/2026/TT-BYTA
DM5
DM5 – Chất cấm sử dụng
3004.20.99Nifurtoinol | Các dạng khácCao · 28/2026/TT-BYTA