Bỏ qua đến nội dung
Thư viện XNK

Tra cứu hàng hóa rủi ro

Đọc tập trung
HS tại Thông tư 09/2024/TT-BYT là dữ liệu tham chiếu. Không kết luận mức rủi ro chỉ vì một HS xuất hiện trong Danh mục.

HS Bộ Y tế

162 kết quả
Kết quả HS Bộ Y tế
Danh mục
HS
Tên/Mô tả hàng hóa
Quan hệ rủi ro
Tin cậy
DM5
DM5 – Chất cấm sử dụng
2934.99.90Nifuratel | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM5
DM5 – Chất cấm sử dụng
2934.99.90Nifurtimox | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM5
DM5 – Chất cấm sử dụng
2934.99.90Nifurtoinol | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM5
DM5 – Chất cấm sử dụng
2934.99.90Nimorazole | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM5
DM5 – Chất cấm sử dụng
2934.99.90Nitrofurantoin | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM5
DM5 – Chất cấm sử dụng
2934.99.90Ofloxacin | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM5
DM5 – Chất cấm sử dụng
2934.99.90Pazufloxacin | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM5
DM5 – Chất cấm sử dụng
2934.99.90Prulifloxacin | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM5
DM5 – Chất cấm sử dụng
2934.99.90Rufloxacin | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM5
DM5 – Chất cấm sử dụng
2934.99.90Teicoplanin | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM5
DM5 – Chất cấm sử dụng
2937.29.0019 Nor-testosterone (tên gọi khác là Nandrolone) | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM5
DM5 – Chất cấm sử dụng
2937.29.00Methyl-testosterone | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM5
DM5 – Chất cấm sử dụng
2939.80.00Colchicine | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM5
DM5 – Chất cấm sử dụng
2941.40.00Chloramphenicol | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM5
DM5 – Chất cấm sử dụng
2941.90.00Bacitracin Zn | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM5
DM5 – Chất cấm sử dụng
2941.90.00Bleomycin | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM5
DM5 – Chất cấm sử dụng
2941.90.00Dalbavancin | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM5
DM5 – Chất cấm sử dụng
2941.90.00Norvancomycin | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM5
DM5 – Chất cấm sử dụng
2941.90.00Oritavancin | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM5
DM5 – Chất cấm sử dụng
2941.90.00Ramoplanin | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA