Bỏ qua đến nội dung
Thư viện XNK

Tra cứu hàng hóa rủi ro

Đọc tập trung
HS tại Thông tư 09/2024/TT-BYT là dữ liệu tham chiếu. Không kết luận mức rủi ro chỉ vì một HS xuất hiện trong Danh mục.

HS Bộ Y tế

162 kết quả
Kết quả HS Bộ Y tế
Danh mục
HS
Tên/Mô tả hàng hóa
Quan hệ rủi ro
Tin cậy
DM5
DM5 – Chất cấm sử dụng
2933.49.90Moxifloxacin | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM5
DM5 – Chất cấm sử dụng
2933.49.90Sitafloxacin | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM5
DM5 – Chất cấm sử dụng
2933.59.90Amifloxacin | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM5
DM5 – Chất cấm sử dụng
2933.59.90Azathioprine | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM5
DM5 – Chất cấm sử dụng
2933.59.90Ciprofloxacin | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM5
DM5 – Chất cấm sử dụng
2933.59.90Enoxacin | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM5
DM5 – Chất cấm sử dụng
2933.59.90Fleroxacin | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM5
DM5 – Chất cấm sử dụng
2933.59.90Gatifloxacin | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM5
DM5 – Chất cấm sử dụng
2933.59.90Lomefloxacin | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM5
DM5 – Chất cấm sử dụng
2933.59.90Norfloxacin | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM5
DM5 – Chất cấm sử dụng
2933.59.90Pefloxacin | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM5
DM5 – Chất cấm sử dụng
2933.59.90Sparfloxacin | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM5
DM5 – Chất cấm sử dụng
2933.99.90Gemifloxacin | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM5
DM5 – Chất cấm sử dụng
2933.99.90Nadifloxacin | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM5
DM5 – Chất cấm sử dụng
2933.99.90Tosufloxacin | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM5
DM5 – Chất cấm sử dụng
2933.99.90Trovafloxacin | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM5
DM5 – Chất cấm sử dụng
2934.30.00Chlorpromazine | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM5
DM5 – Chất cấm sử dụng
2934.99.90Furazidin | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM5
DM5 – Chất cấm sử dụng
2934.99.90Furazolidon | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM5
DM5 – Chất cấm sử dụng
2934.99.90Levofloxacin | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA