Bỏ qua đến nội dung
Thư viện XNK

Tra cứu hàng hóa rủi ro

Đọc tập trung
HS tại Thông tư 09/2024/TT-BYT là dữ liệu tham chiếu. Không kết luận mức rủi ro chỉ vì một HS xuất hiện trong Danh mục.

HS Bộ Y tế

162 kết quả
Kết quả HS Bộ Y tế
Danh mục
HS
Tên/Mô tả hàng hóa
Quan hệ rủi ro
Tin cậy
DM5
DM5 – Chất cấm sử dụng
Tên dược chất | Dạng dùngCao · 28/2026/TT-BYTC
DM5
DM5 – Chất cấm sử dụng
Tên thuốc | Dạng dùngCao · 28/2026/TT-BYTC
DM5
DM5 – Chất cấm sử dụng
2903.13.00Chloroform | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM5
DM5 – Chất cấm sử dụng
2907.29.90Diethylstilbestrol (DES) | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM5
DM5 – Chất cấm sử dụng
2921.59.00Dapsone | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM5
DM5 – Chất cấm sử dụng
2922.50.90Carbuterol | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM5
DM5 – Chất cấm sử dụng
2922.50.90Fenoterol | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM5
DM5 – Chất cấm sử dụng
2922.50.90Isoxsuprine | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM5
DM5 – Chất cấm sử dụng
2922.50.90Salbutamol | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM5
DM5 – Chất cấm sử dụng
2922.50.90Terbutaline | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM5
DM5 – Chất cấm sử dụng
2932.19.00Nifuroxime | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM5
DM5 – Chất cấm sử dụng
2932.19.00Nitrofurazone | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM5
DM5 – Chất cấm sử dụng
2933.29.00Benznidazole | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM5
DM5 – Chất cấm sử dụng
2933.29.00Metronidazole | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM5
DM5 – Chất cấm sử dụng
2933.29.00Ornidazole | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM5
DM5 – Chất cấm sử dụng
2933.29.00Secnidazole | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM5
DM5 – Chất cấm sử dụng
2933.29.00Tinidazole | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM5
DM5 – Chất cấm sử dụng
2933.49.90Balofloxacin | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM5
DM5 – Chất cấm sử dụng
2933.49.90Besifloxacin | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM5
DM5 – Chất cấm sử dụng
2933.49.90Garenoxacin | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA