Bỏ qua đến nội dung
Thư viện XNK

Tra cứu hàng hóa rủi ro

Đọc tập trung
HS tại Thông tư 09/2024/TT-BYT là dữ liệu tham chiếu. Không kết luận mức rủi ro chỉ vì một HS xuất hiện trong Danh mục.

HS Bộ Y tế

1.515 kết quả
Kết quả HS Bộ Y tế
Danh mục
HS
Tên/Mô tả hàng hóa
Quan hệ rủi ro
Tin cậy
DM4
DM4 – Tiền chất dùng làm thuốc
Tên nguyên liệu | Dạng dùngCao · 28/2026/TT-BYTC
DM4
DM4 – Tiền chất dùng làm thuốc
2939.41.00EPHEDRINE | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM4
DM4 – Tiền chất dùng làm thuốc
2939.42.00N-ETHYLEPHEDRIN | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM4
DM4 – Tiền chất dùng làm thuốc
2939.42.00PSEUDOEPHEDRINE | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM4
DM4 – Tiền chất dùng làm thuốc
2939.49.00N-METHYLEPHEDRIN/ METHYLEPHEDRIN/ DL-METHYLEPHEDRIN | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM4
DM4 – Tiền chất dùng làm thuốc
2939.49.00N-ETHYLPSEUDOEPHEDRIN | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM4
DM4 – Tiền chất dùng làm thuốc
2939.49.00N-METHYLPSEUDOEPHEDRIN | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM4
DM4 – Tiền chất dùng làm thuốc
2939.61.00ERGOMETRINE | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM4
DM4 – Tiền chất dùng làm thuốc
2939.62.00ERGOTAMINE | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM8
DM8 – Thuốc thành phẩm một hoạt chất
Tên dược chất | Dạng dùngCao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Trung bình · 28/2026/TT-BYT Trung bình · 28/2026/TT-BYTC
DM8
DM8 – Thuốc thành phẩm một hoạt chất
Dapoxetin | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Trung bình · 28/2026/TT-BYT Trung bình · 28/2026/TT-BYTD
DM8
DM8 – Thuốc thành phẩm một hoạt chất
3001.90.99Desferrioxamin Mesylate | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Trung bình · 28/2026/TT-BYT Trung bình · 28/2026/TT-BYTA
DM8
DM8 – Thuốc thành phẩm một hoạt chất
3002.12.90Alteplase | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Trung bình · 28/2026/TT-BYT Trung bình · 28/2026/TT-BYTA
DM8
DM8 – Thuốc thành phẩm một hoạt chất
3002.15.00Daclizumab | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Trung bình · 28/2026/TT-BYT Trung bình · 28/2026/TT-BYTA
DM8
DM8 – Thuốc thành phẩm một hoạt chất
3002.20.90Aminosalicylate natri | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Trung bình · 28/2026/TT-BYT Trung bình · 28/2026/TT-BYTA
DM8
DM8 – Thuốc thành phẩm một hoạt chất
3004.10.15Kali Phenoxy Methyl Penicillin | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Trung bình · 28/2026/TT-BYT Trung bình · 28/2026/TT-BYTA
DM8
DM8 – Thuốc thành phẩm một hoạt chất
3004.10.15Natri Benzyl penicillin | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Trung bình · 28/2026/TT-BYT Trung bình · 28/2026/TT-BYTA
DM8
DM8 – Thuốc thành phẩm một hoạt chất
3004.10.15Penicilline G (Benzyl Peniciline) | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Trung bình · 28/2026/TT-BYT Trung bình · 28/2026/TT-BYTA
DM8
DM8 – Thuốc thành phẩm một hoạt chất
3004.10.15Phenoxymethyl Penicillin | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Trung bình · 28/2026/TT-BYT Trung bình · 28/2026/TT-BYTA
DM8
DM8 – Thuốc thành phẩm một hoạt chất
3004.10.16Amoxycillin | Dạng uốngCao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Trung bình · 28/2026/TT-BYT Trung bình · 28/2026/TT-BYTA