Bỏ qua đến nội dung
Thư viện XNK

Tra cứu hàng hóa rủi ro

Đọc tập trung
HS tại Thông tư 09/2024/TT-BYT là dữ liệu tham chiếu. Không kết luận mức rủi ro chỉ vì một HS xuất hiện trong Danh mục.

HS Bộ Y tế

90 kết quả
Kết quả HS Bộ Y tế
Danh mục
HS
Tên/Mô tả hàng hóa
Quan hệ rủi ro
Tin cậy
DM4
DM4 – Tiền chất dùng làm thuốc
Tên nguyên liệu | Dạng dùngCao · 28/2026/TT-BYTC
DM4
DM4 – Tiền chất dùng làm thuốc
2939.41.00EPHEDRINE | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM4
DM4 – Tiền chất dùng làm thuốc
2939.42.00N-ETHYLEPHEDRIN | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM4
DM4 – Tiền chất dùng làm thuốc
2939.42.00PSEUDOEPHEDRINE | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM4
DM4 – Tiền chất dùng làm thuốc
2939.49.00N-METHYLEPHEDRIN/ METHYLEPHEDRIN/ DL-METHYLEPHEDRIN | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM4
DM4 – Tiền chất dùng làm thuốc
2939.49.00N-ETHYLPSEUDOEPHEDRIN | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM4
DM4 – Tiền chất dùng làm thuốc
2939.49.00N-METHYLPSEUDOEPHEDRIN | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM4
DM4 – Tiền chất dùng làm thuốc
2939.61.00ERGOMETRINE | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM4
DM4 – Tiền chất dùng làm thuốc
2939.62.00ERGOTAMINE | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM6
DM6 – Chất phóng xạ y tế
Tên thuốc phóng xạ (*)Cao · 28/2026/TT-BYTC
DM6
DM6 – Chất phóng xạ y tế
28.44Carbon 11 (C-11)Cao · 28/2026/TT-BYTB
DM6
DM6 – Chất phóng xạ y tế
28.44Carbon - 14Cao · 28/2026/TT-BYTB
DM6
DM6 – Chất phóng xạ y tế
28.44Carbon - 14 ureaCao · 28/2026/TT-BYTB
DM6
DM6 – Chất phóng xạ y tế
28.44Cesium 137 (Cesi-137)Cao · 28/2026/TT-BYTB
DM6
DM6 – Chất phóng xạ y tế
28.44Chromium 51 (Cr-51)Cao · 28/2026/TT-BYTB
DM6
DM6 – Chất phóng xạ y tế
28.44Coban 57 (Co-57)Cao · 28/2026/TT-BYTB
DM6
DM6 – Chất phóng xạ y tế
28.44Coban 58Cao · 28/2026/TT-BYTB
DM6
DM6 – Chất phóng xạ y tế
28.44Coban 60 (Co-60)Cao · 28/2026/TT-BYTB
DM6
DM6 – Chất phóng xạ y tế
28.44Dysprosium-165Cao · 28/2026/TT-BYTB
DM6
DM6 – Chất phóng xạ y tế
28.44Erbium-169Cao · 28/2026/TT-BYTB