Bỏ qua đến nội dung
Thư viện XNK

Tra cứu hàng hóa rủi ro

Đọc tập trung
HS tại Thông tư 09/2024/TT-BYT là dữ liệu tham chiếu. Không kết luận mức rủi ro chỉ vì một HS xuất hiện trong Danh mục.

HS Bộ Y tế

67 kết quả
Kết quả HS Bộ Y tế
Danh mục
HS
Tên/Mô tả hàng hóa
Quan hệ rủi ro
Tin cậy
DM4
DM4 – Tiền chất dùng làm thuốc
Tên nguyên liệu | Dạng dùngCao · 28/2026/TT-BYTC
DM4
DM4 – Tiền chất dùng làm thuốc
2939.41.00EPHEDRINE | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM4
DM4 – Tiền chất dùng làm thuốc
2939.42.00N-ETHYLEPHEDRIN | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM4
DM4 – Tiền chất dùng làm thuốc
2939.42.00PSEUDOEPHEDRINE | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM4
DM4 – Tiền chất dùng làm thuốc
2939.49.00N-METHYLEPHEDRIN/ METHYLEPHEDRIN/ DL-METHYLEPHEDRIN | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM4
DM4 – Tiền chất dùng làm thuốc
2939.49.00N-ETHYLPSEUDOEPHEDRIN | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM4
DM4 – Tiền chất dùng làm thuốc
2939.49.00N-METHYLPSEUDOEPHEDRIN | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM4
DM4 – Tiền chất dùng làm thuốc
2939.61.00ERGOMETRINE | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM4
DM4 – Tiền chất dùng làm thuốc
2939.62.00ERGOTAMINE | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM10
DM10 – Vắc xin
3002.41.20Menactra | Vắc xin phòng bệnh não mô cầuCao · 28/2026/TT-BYTA
DM10
DM10 – Vắc xin
3002.41.20Imojev MD | Vắc xin viêm não Nhật BảnCao · 28/2026/TT-BYTA
DM10
DM10 – Vắc xin
3002.41.90Typhim Vi | Vắc xin phòng thương hànCao · 28/2026/TT-BYTA
DM10
DM10 – Vắc xin
3002.41.90GC FLU pre-filled syringe inj | Vắc xin phòng cúm mùaCao · 28/2026/TT-BYTA
DM10
DM10 – Vắc xin
3002.41.90VA-MENGOC-BC | Vắc xin phòng não mô cầuCao · 28/2026/TT-BYTA
DM10
DM10 – Vắc xin
3002.41.90Euvax B | Vắc xin viêm gan B tái tổ hợpCao · 28/2026/TT-BYTA
DM10
DM10 – Vắc xin
3002.41.90Euvax B | Vắc xin viêm gan B tái tổ hợpCao · 28/2026/TT-BYTA
DM10
DM10 – Vắc xin
3002.41.90Gardasil | Vắc xin HPV (ung thư cổ tử cung)Cao · 28/2026/TT-BYTA
DM10
DM10 – Vắc xin
3002.41.90Varivax | Vắc xin phòng thủy đậuCao · 28/2026/TT-BYTA
DM10
DM10 – Vắc xin
3002.41.90M-M-R® II | Vắc xin phòng sởi, quai bị, rubellaCao · 28/2026/TT-BYTA
DM10
DM10 – Vắc xin
3002.41.90IMÔVAX POLIO | Vắc xin phòng Bại liệtCao · 28/2026/TT-BYTA