Bỏ qua đến nội dung
Thư viện XNK

Tra cứu hàng hóa rủi ro

Đọc tập trung
HS tại Thông tư 09/2024/TT-BYT là dữ liệu tham chiếu. Không kết luận mức rủi ro chỉ vì một HS xuất hiện trong Danh mục.

HS Bộ Y tế

71 kết quả
Kết quả HS Bộ Y tế
Danh mục
HS
Tên/Mô tả hàng hóa
Quan hệ rủi ro
Tin cậy
DM3
DM3 – Dược chất hướng thần
2933.91.00FLUDIAZEPAM | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM3
DM3 – Dược chất hướng thần
2933.91.00FLUNITRAZEPAM | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM3
DM3 – Dược chất hướng thần
2933.91.00FLURAZEPAM | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM3
DM3 – Dược chất hướng thần
2933.91.00HALAZEPAM | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM3
DM3 – Dược chất hướng thần
2933.91.00LORAZEPAM | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM3
DM3 – Dược chất hướng thần
2933.91.00LORMETAZEPAM | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM3
DM3 – Dược chất hướng thần
2933.91.00MAZINDOL | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM3
DM3 – Dược chất hướng thần
2933.91.00MEDAZEPAM | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM3
DM3 – Dược chất hướng thần
2933.91.00MIDAZOLAM | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM3
DM3 – Dược chất hướng thần
2933.91.00NIMETAZEPAM | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM3
DM3 – Dược chất hướng thần
2933.91.00NITRAZEPAM | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM3
DM3 – Dược chất hướng thần
2933.91.00NORDAZEPAM | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM3
DM3 – Dược chất hướng thần
2933.91.00OXAZEPAM | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM3
DM3 – Dược chất hướng thần
2933.91.00PINAZEPAM | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM3
DM3 – Dược chất hướng thần
2933.91.00PRAZEPAM | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM3
DM3 – Dược chất hướng thần
2933.91.00PYROVALERONE | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM3
DM3 – Dược chất hướng thần
2933.91.00TEMAZEPAM | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM3
DM3 – Dược chất hướng thần
2933.91.00TETRAZEPAM | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM3
DM3 – Dược chất hướng thần
2933.91.00TRIAZOLAM | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM3
DM3 – Dược chất hướng thần
2933.99.90ZOLPIDEM | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA