Tra cứu hàng hóa rủi ro
Đọc tập trung
HS tại Thông tư 09/2024/TT-BYT là dữ liệu tham chiếu. Không kết luận mức rủi ro chỉ vì một HS xuất hiện trong Danh mục.
HS Bộ Y tế
233 kết quả
Danh mục DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc (221)DM2 – Dược chất gây nghiện (44)DM3 – Dược chất hướng thần (71)DM4 – Tiền chất dùng làm thuốc (9)DM5 – Chất cấm sử dụng (162)DM6 – Chất phóng xạ y tế (81)DM7 – Dược chất/nguyên liệu/bán thành phẩm (982)DM8 – Thuốc thành phẩm một hoạt chất (1.506)DM9 – Thuốc thành phẩm phối hợp (430)DM10 – Vắc xin (58)DM11 – Dược liệu (1.024)DM12 – Cao/chiết xuất/tinh dầu (27)DM13 – Thuốc cổ truyền/dược liệu (94)DM14 – Mỹ phẩm (60) | HS | Tên/Mô tả hàng hóa | Quan hệ rủi ro | Tin cậy |
|---|---|---|---|---|
| DM3 DM3 – Dược chất hướng thần | — | Tên nguyên liệu | Dạng dùng | Cao · 28/2026/TT-BYT | C |
| DM3 DM3 – Dược chất hướng thần | 2905.51.00 | ETHCHLORVYNOL | Các dạng | Cao · 28/2026/TT-BYT | A |
| DM3 DM3 – Dược chất hướng thần | 2921.46.00 | BENZFETAMINE (Benzphetamine) | Các dạng | Cao · 28/2026/TT-BYT | A |
| DM3 DM3 – Dược chất hướng thần | 2921.46.00 | ETILAMFETAMINE (N - elhylamphetamine) | Các dạng | Cao · 28/2026/TT-BYT | A |
| DM3 DM3 – Dược chất hướng thần | 2921.46.00 | FENCAMFAMIN | Các dạng | Cao · 28/2026/TT-BYT | A |
| DM3 DM3 – Dược chất hướng thần | 2921.46.00 | LEFETAMIN (SPA) | Các dạng | Cao · 28/2026/TT-BYT | A |
| DM3 DM3 – Dược chất hướng thần | 2921.46.00 | MEFENOREX | Các dạng | Cao · 28/2026/TT-BYT | A |
| DM3 DM3 – Dược chất hướng thần | 2921.46.00 | PHENTERMIN | Các dạng | Cao · 28/2026/TT-BYT | A |
| DM3 DM3 – Dược chất hướng thần | 2922.31.00 | AMFEPRAMONE (Diethylpropion) | Các dạng | Cao · 28/2026/TT-BYT | A |
| DM3 DM3 – Dược chất hướng thần | 2922.39.00 | KETAMIN | Các dạng | Cao · 28/2026/TT-BYT | A |
| DM3 DM3 – Dược chất hướng thần | 2924.11.00 | MEPROBAMAT | Các dạng | Cao · 28/2026/TT-BYT | A |
| DM3 DM3 – Dược chất hướng thần | 2924.24.00 | ETHINAMATE | Các dạng | Cao · 28/2026/TT-BYT | A |
| DM3 DM3 – Dược chất hướng thần | 2924.29.90 | LISDEXAMFETAMINE | Các dạng | Cao · 28/2026/TT-BYT | A |
| DM3 DM3 – Dược chất hướng thần | 2925.12.00 | GLUTETHIMID | Các dạng | Cao · 28/2026/TT-BYT | A |
| DM3 DM3 – Dược chất hướng thần | 2926.30.00 | FENPROPOREX | Các dạng | Cao · 28/2026/TT-BYT | A |
| DM3 DM3 – Dược chất hướng thần | 2933.33.00 | BROMAZEPAM | Các dạng | Cao · 28/2026/TT-BYT | A |
| DM3 DM3 – Dược chất hướng thần | 2933.33.00 | METHYLPHENIDATE | Các dạng | Cao · 28/2026/TT-BYT | A |
| DM3 DM3 – Dược chất hướng thần | 2933.33.00 | PENTAZOCIN | Các dạng | Cao · 28/2026/TT-BYT | A |
| DM3 DM3 – Dược chất hướng thần | 2933.53.00 | ALLOBARBITAL | Các dạng | Cao · 28/2026/TT-BYT | A |
| DM3 DM3 – Dược chất hướng thần | 2933.53.00 | AMOBARBITAL | Các dạng | Cao · 28/2026/TT-BYT | A |
Không tìm thấy kết quả phù hợp. Hãy rút gọn mã HS, tên hàng hoặc bỏ bớt bộ lọc.
