Tra cứu hàng hóa rủi ro
Đọc tập trung
HS tại Thông tư 09/2024/TT-BYT là dữ liệu tham chiếu. Không kết luận mức rủi ro chỉ vì một HS xuất hiện trong Danh mục.
HS Bộ Y tế
44 kết quả
Danh mục DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc (221)DM2 – Dược chất gây nghiện (44)DM3 – Dược chất hướng thần (71)DM4 – Tiền chất dùng làm thuốc (9)DM5 – Chất cấm sử dụng (162)DM6 – Chất phóng xạ y tế (81)DM7 – Dược chất/nguyên liệu/bán thành phẩm (982)DM8 – Thuốc thành phẩm một hoạt chất (1.506)DM9 – Thuốc thành phẩm phối hợp (430)DM10 – Vắc xin (58)DM11 – Dược liệu (1.024)DM12 – Cao/chiết xuất/tinh dầu (27)DM13 – Thuốc cổ truyền/dược liệu (94)DM14 – Mỹ phẩm (60) | HS | Tên/Mô tả hàng hóa | Quan hệ rủi ro | Tin cậy |
|---|---|---|---|---|
| DM2 DM2 – Dược chất gây nghiện | 2933.41 | LEVORPHANOL | Các dạng | Cao · 28/2026/TT-BYT | B |
| DM2 DM2 – Dược chất gây nghiện | 2933.49.90 | BUTORPHANOL | Các dạng | Cao · 28/2026/TT-BYT | A |
| DM2 DM2 – Dược chất gây nghiện | 2933.49.90 | DROTEBANOL | Các dạng | Cao · 28/2026/TT-BYT | A |
| DM2 DM2 – Dược chất gây nghiện | 2933.99.90 | MEPTAZINOL | Các dạng | Cao · 28/2026/TT-BYT | A |
| DM2 DM2 – Dược chất gây nghiện | 2933.99.90 | TONAZOCIN MESYLAT | Các dạng | Cao · 28/2026/TT-BYT | A |
| DM2 DM2 – Dược chất gây nghiện | 2934.91.00 | DEXTROMORAMIDE | Các dạng | Cao · 28/2026/TT-BYT | A |
| DM2 DM2 – Dược chất gây nghiện | 2934.91.00 | SUFENTANIL | Các dạng | Cao · 28/2026/TT-BYT | A |
| DM2 DM2 – Dược chất gây nghiện | 2939.11.90 | ACETYLDIHYDROCODEIN | Các dạng | Cao · 28/2026/TT-BYT | A |
| DM2 DM2 – Dược chất gây nghiện | 2939.11.90 | CODEINE | Các dạng | Cao · 28/2026/TT-BYT | A |
| DM2 DM2 – Dược chất gây nghiện | 2939.11.90 | DIHYDROCODEIN | Các dạng | Cao · 28/2026/TT-BYT | A |
| DM2 DM2 – Dược chất gây nghiện | 2939.11.90 | ETHYL MORPHIN | Các dạng | Cao · 28/2026/TT-BYT | A |
| DM2 DM2 – Dược chất gây nghiện | 2939.11.90 | HYDROMORPHONE | Các dạng | Cao · 28/2026/TT-BYT | A |
| DM2 DM2 – Dược chất gây nghiện | 2939.11.90 | MORPHINE | Các dạng | Cao · 28/2026/TT-BYT | A |
| DM2 DM2 – Dược chất gây nghiện | 2939.11.90 | NALBUPHIN | Các dạng | Cao · 28/2026/TT-BYT | A |
| DM2 DM2 – Dược chất gây nghiện | 2939.11.90 | NICOMORPHINE | Các dạng | Cao · 28/2026/TT-BYT | A |
| DM2 DM2 – Dược chất gây nghiện | 2939.11.90 | OXYCODONE | Các dạng | Cao · 28/2026/TT-BYT | A |
| DM2 DM2 – Dược chất gây nghiện | 2939.11.90 | OXYMORPHONE | Các dạng | Cao · 28/2026/TT-BYT | A |
| DM2 DM2 – Dược chất gây nghiện | 2939.11.90 | PHOLCODIN | Các dạng | Cao · 28/2026/TT-BYT | A |
| DM2 DM2 – Dược chất gây nghiện | 2939.11.90 | THEBACON | Các dạng | Cao · 28/2026/TT-BYT | A |
| DM2 DM2 – Dược chất gây nghiện | 2939.19.00 | MYROPHINE | Các dạng | Cao · 28/2026/TT-BYT | A |
Không tìm thấy kết quả phù hợp. Hãy rút gọn mã HS, tên hàng hoặc bỏ bớt bộ lọc.
