Tra cứu hàng hóa rủi ro
Đọc tập trung
HS tại Thông tư 09/2024/TT-BYT là dữ liệu tham chiếu. Không kết luận mức rủi ro chỉ vì một HS xuất hiện trong Danh mục.
HS Bộ Y tế
1.550 kết quả
Danh mục DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc (221)DM2 – Dược chất gây nghiện (44)DM3 – Dược chất hướng thần (71)DM4 – Tiền chất dùng làm thuốc (9)DM5 – Chất cấm sử dụng (162)DM6 – Chất phóng xạ y tế (81)DM7 – Dược chất/nguyên liệu/bán thành phẩm (982)DM8 – Thuốc thành phẩm một hoạt chất (1.506)DM9 – Thuốc thành phẩm phối hợp (430)DM10 – Vắc xin (58)DM11 – Dược liệu (1.024)DM12 – Cao/chiết xuất/tinh dầu (27)DM13 – Thuốc cổ truyền/dược liệu (94)DM14 – Mỹ phẩm (60) | HS | Tên/Mô tả hàng hóa | Quan hệ rủi ro | Tin cậy |
|---|---|---|---|---|
| DM2 DM2 – Dược chất gây nghiện | — | Tên nguyên liệu | Dạng dùng | Cao · 28/2026/TT-BYT | C |
| DM2 DM2 – Dược chất gây nghiện | 2922.29.00 | DEZOCIN | Các dạng | Cao · 28/2026/TT-BYT | A |
| DM2 DM2 – Dược chất gây nghiện | 2922.31.00 | METHADONE | Các dạng | Cao · 28/2026/TT-BYT | A |
| DM2 DM2 – Dược chất gây nghiện | 2922.39.00 | LEVOMETHADON | Các dạng | Cao · 28/2026/TT-BYT | A |
| DM2 DM2 – Dược chất gây nghiện | 2922.50.90 | CIRAMADOL | Các dạng | Cao · 28/2026/TT-BYT | A |
| DM2 DM2 – Dược chất gây nghiện | 2922.50.90 | TRAMADOL | Các dạng | Cao · 28/2026/TT-BYT | A |
| DM2 DM2 – Dược chất gây nghiện | 2933.33.00 | ALFENTANIL | Các dạng | Cao · 28/2026/TT-BYT | A |
| DM2 DM2 – Dược chất gây nghiện | 2933.33.00 | ANILERIDINE | Các dạng | Cao · 28/2026/TT-BYT | A |
| DM2 DM2 – Dược chất gây nghiện | 2933.33.00 | BEZITRAMIDE | Các dạng | Cao · 28/2026/TT-BYT | A |
| DM2 DM2 – Dược chất gây nghiện | 2933.33.00 | DIFENOXIN | Các dạng | Cao · 28/2026/TT-BYT | A |
| DM2 DM2 – Dược chất gây nghiện | 2933.33.00 | DIPHENOXYLATE | Các dạng | Cao · 28/2026/TT-BYT | A |
| DM2 DM2 – Dược chất gây nghiện | 2933.33.00 | DIPIPANONE | Các dạng | Cao · 28/2026/TT-BYT | A |
| DM2 DM2 – Dược chất gây nghiện | 2933.33.00 | FENTANYL | Các dạng | Cao · 28/2026/TT-BYT | A |
| DM2 DM2 – Dược chất gây nghiện | 2933.33.00 | KETOBEMIDON | Các dạng | Cao · 28/2026/TT-BYT | A |
| DM2 DM2 – Dược chất gây nghiện | 2933.33.00 | PETHIDINE | Các dạng | Cao · 28/2026/TT-BYT | A |
| DM2 DM2 – Dược chất gây nghiện | 2933.33.00 | PIRITRAMIDE | Các dạng | Cao · 28/2026/TT-BYT | A |
| DM2 DM2 – Dược chất gây nghiện | 2933.33.00 | PROPIRAM | Các dạng | Cao · 28/2026/TT-BYT | A |
| DM2 DM2 – Dược chất gây nghiện | 2933.33.00 | REMIFENIANIL | Các dạng | Cao · 28/2026/TT-BYT | A |
| DM2 DM2 – Dược chất gây nghiện | 2933.39.90 | ALPHAPRODINE | Các dạng | Cao · 28/2026/TT-BYT | A |
| DM2 DM2 – Dược chất gây nghiện | 2933.39.90 | PHENAZOCINE | Các dạng | Cao · 28/2026/TT-BYT | A |
Không tìm thấy kết quả phù hợp. Hãy rút gọn mã HS, tên hàng hoặc bỏ bớt bộ lọc.
