Bỏ qua đến nội dung
Thư viện XNK

Tra cứu hàng hóa rủi ro

Đọc tập trung
HS tại Thông tư 09/2024/TT-BYT là dữ liệu tham chiếu. Không kết luận mức rủi ro chỉ vì một HS xuất hiện trong Danh mục.

HS Bộ Y tế

1.024 kết quả
Kết quả HS Bộ Y tế
Danh mục
HS
Tên/Mô tả hàng hóa
Quan hệ rủi ro
Tin cậy
DM11
DM11 – Dược liệu
1211.90.19La bặc tử (Lai phục tử) | Hạt | Semen Raphani | dạng khácTrung bình · 26/2026/TT-BYTA
DM11
DM11 – Dược liệu
1211.90.19La hán | Quả | Fructus Siraitiae | dạng khácTrung bình · 26/2026/TT-BYTA
DM11
DM11 – Dược liệu
1211.90.19Lạc tiên | Phần trên mặt đất | Herba Passiflorae foetidae | dạng khácTrung bình · 26/2026/TT-BYTA
DM11
DM11 – Dược liệu
1211.90.19Lạc thạch đằng | Thân, Lá | Caulis et Folium Trachelospermi | dạng khácTrung bình · 26/2026/TT-BYTA
DM11
DM11 – Dược liệu
1211.90.19Liên kiều (Lão kiều) | Quả già | Fructus Forsythiae/Fructus Forsythiae suspensae | dạng khácTrung bình · 26/2026/TT-BYTA
DM11
DM11 – Dược liệu
1211.90.19Liên kiều (Thanh kiều) | Quả non | Fructus Forsythiae/Fructus Forsythiae suspensae | dạng khácTrung bình · 26/2026/TT-BYTA
DM11
DM11 – Dược liệu
1211.90.19Liên nhục | Hạt | Semen Nelumbinis | dạng khácTrung bình · 26/2026/TT-BYTA
DM11
DM11 – Dược liệu
1211.90.19Liên phòng | Gương sen | Receptaculum Nelumbinis | dạng khácTrung bình · 26/2026/TT-BYTA
DM11
DM11 – Dược liệu
1211.90.19Liên tâm | Cây mầm | Plumula Nelumbinis/ Embryo Nelumbinis nuciferae | dạng khácTrung bình · 26/2026/TT-BYTA
DM11
DM11 – Dược liệu
1211.90.19Liên tu | Tua nhị | Stamen Nelumbinis | dạng khácTrung bình · 26/2026/TT-BYTA
DM11
DM11 – Dược liệu
1211.90.19Linh chi | Thể nấm | Ganoderma | dạng khácTrung bình · 26/2026/TT-BYTA
DM11
DM11 – Dược liệu
1211.90.19Long đởm | Rễ, Thân rễ | Radix et Rhizoma Gentianae | dạng khácTrung bình · 26/2026/TT-BYTA
DM11
DM11 – Dược liệu
1211.90.19Lô cam thạch | Muối kẽm | Calamina | dạng khácTrung bình · 26/2026/TT-BYTA
DM11
DM11 – Dược liệu
1211.90.19Lô căn | Thân rễ | Rhizoma Phragmitis | dạng khácTrung bình · 26/2026/TT-BYTA
DM11
DM11 – Dược liệu
1211.90.19Lô hội | Nhựa | Aloe | dạng khácTrung bình · 26/2026/TT-BYTA
DM11
DM11 – Dược liệu
1211.90.19Lộ lộ thông | Quả | Fructus Liquidambaris | dạng khácTrung bình · 26/2026/TT-BYTA
DM11
DM11 – Dược liệu
1211.90.19Lục phản | Khoáng | Melanteritum | dạng khácTrung bình · 26/2026/TT-BYTA
DM11
DM11 – Dược liệu
1211.90.19Lức (Hải sài) | Rễ | Radix Plucheae pteropodae | dạng khácTrung bình · 26/2026/TT-BYTA
DM11
DM11 – Dược liệu
1211.90.19Mã tiền | Hạt | Semen Strychni | dạng khácTrung bình · 26/2026/TT-BYTA
DM11
DM11 – Dược liệu
1211.90.19Mạch môn đông | Rễ | Radix Ophiopogonis/Radix Ophiopogonis japonici | dạng khácTrung bình · 26/2026/TT-BYTA