Bỏ qua đến nội dung
Thư viện XNK

Tra cứu hàng hóa rủi ro

Đọc tập trung
HS tại Thông tư 09/2024/TT-BYT là dữ liệu tham chiếu. Không kết luận mức rủi ro chỉ vì một HS xuất hiện trong Danh mục.

HS Bộ Y tế

58 kết quả
Kết quả HS Bộ Y tế
Danh mục
HS
Tên/Mô tả hàng hóa
Quan hệ rủi ro
Tin cậy
DM10
DM10 – Vắc xin
3002.41.90Vắc xin Varicella sống giảm độc lực - Varicella Vaccine- GCC Inj | Vắc xin phòng thủy đậuCao · 28/2026/TT-BYTA
DM10
DM10 – Vắc xin
3002.41.90Rabipur | Vắc xin phòng dạiCao · 28/2026/TT-BYTA
DM10
DM10 – Vắc xin
3002.41.90Avaxim 80 U Pediatric | Vắc xin phòng bệnh Viêm gan ACao · 28/2026/TT-BYTA
DM10
DM10 – Vắc xin
3002.41.90Hexaxim | Vắc xin phòng 6 bệnh: bạch hầu, uốn ván, ho gà, bại liệt, viêm gan B, HibCao · 28/2026/TT-BYTA
DM10
DM10 – Vắc xin
3002.41.90Quinvaxem inj. | Vắc xin phòng 5 bệnh: bạch hầu, ho gà, uốn ván, viêm gan B, HibCao · 28/2026/TT-BYTA
DM10
DM10 – Vắc xin
3002.41.90IVACFLU-S | Vắc xin phòng cúm mùaCao · 28/2026/TT-BYTA
DM10
DM10 – Vắc xin
3002.41.90Boostrix | Vắc xin phòng bệnh bạch hầu, ho gà, uốn vánCao · 28/2026/TT-BYTA
DM10
DM10 – Vắc xin
3002.41.90Prevenar 13 | Vắc xin phế cầuCao · 28/2026/TT-BYTA
DM10
DM10 – Vắc xin
3002.41.90Infanrix IPV-Hib | Vắc xin phòng Bạch hầu, ho gà, uốn ván, bại liệt, HibCao · 28/2026/TT-BYTA
DM10
DM10 – Vắc xin
3002.41.90Twinrix | Vắc xin phòng bệnh viêm gan A và viêm gan BCao · 28/2026/TT-BYTA
DM10
DM10 – Vắc xin
3002.41.90Varilrix | Vắc xin phòng bệnh thủy đậuCao · 28/2026/TT-BYTA
DM10
DM10 – Vắc xin
3002.41.90Gardasil 9 | Vắc xin phòng bệnh HPVCao · 28/2026/TT-BYTA
DM10
DM10 – Vắc xin
3002.41.90Influvac Tetra | Vắc xin phòng cúm mùa tứ giáCao · 28/2026/TT-BYTA
DM10
DM10 – Vắc xin
3002.41.90GCFlu Quadriva lent Prefilled Syringe inj. | Vắc xin phòng cúm mùa tứ giáCao · 28/2026/TT-BYTA
DM10
DM10 – Vắc xin
3002.41.90Vaxigrip Tetra | Vắc xin phòng cúm mùa tứ giáCao · 28/2026/TT-BYTA
DM10
DM10 – Vắc xin
3002.41.90Bexsero | Vắc xin phòng bệnh não mô cầu nhóm BCao · 28/2026/TT-BYTA
DM10
DM10 – Vắc xin
3002.41.90Priorix | Vắc xin phòng bệnh sởi, quai bị, rubelaCao · 28/2026/TT-BYTA
DM10
DM10 – Vắc xin
3002.41.90Cervarix | Vắc xin phòng bệnh gây ra bởi HPVCao · 28/2026/TT-BYTA