Tra cứu hàng hóa rủi ro
Đọc tập trung
HS tại Thông tư 09/2024/TT-BYT là dữ liệu tham chiếu. Không kết luận mức rủi ro chỉ vì một HS xuất hiện trong Danh mục.
HS Bộ Y tế
67 kết quả
Danh mục DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc (221)DM2 – Dược chất gây nghiện (44)DM3 – Dược chất hướng thần (71)DM4 – Tiền chất dùng làm thuốc (9)DM5 – Chất cấm sử dụng (162)DM6 – Chất phóng xạ y tế (81)DM7 – Dược chất/nguyên liệu/bán thành phẩm (982)DM8 – Thuốc thành phẩm một hoạt chất (1.506)DM9 – Thuốc thành phẩm phối hợp (430)DM10 – Vắc xin (58)DM11 – Dược liệu (1.024)DM12 – Cao/chiết xuất/tinh dầu (27)DM13 – Thuốc cổ truyền/dược liệu (94)DM14 – Mỹ phẩm (60) | HS | Tên/Mô tả hàng hóa | Quan hệ rủi ro | Tin cậy |
|---|---|---|---|---|
| DM4 DM4 – Tiền chất dùng làm thuốc | — | Tên nguyên liệu | Dạng dùng | Cao · 28/2026/TT-BYT | C |
| DM4 DM4 – Tiền chất dùng làm thuốc | 2939.41.00 | EPHEDRINE | Các dạng | Cao · 28/2026/TT-BYT | A |
| DM4 DM4 – Tiền chất dùng làm thuốc | 2939.42.00 | N-ETHYLEPHEDRIN | Các dạng | Cao · 28/2026/TT-BYT | A |
| DM4 DM4 – Tiền chất dùng làm thuốc | 2939.42.00 | PSEUDOEPHEDRINE | Các dạng | Cao · 28/2026/TT-BYT | A |
| DM4 DM4 – Tiền chất dùng làm thuốc | 2939.49.00 | N-METHYLEPHEDRIN/ METHYLEPHEDRIN/ DL-METHYLEPHEDRIN | Các dạng | Cao · 28/2026/TT-BYT | A |
| DM4 DM4 – Tiền chất dùng làm thuốc | 2939.49.00 | N-ETHYLPSEUDOEPHEDRIN | Các dạng | Cao · 28/2026/TT-BYT | A |
| DM4 DM4 – Tiền chất dùng làm thuốc | 2939.49.00 | N-METHYLPSEUDOEPHEDRIN | Các dạng | Cao · 28/2026/TT-BYT | A |
| DM4 DM4 – Tiền chất dùng làm thuốc | 2939.61.00 | ERGOMETRINE | Các dạng | Cao · 28/2026/TT-BYT | A |
| DM4 DM4 – Tiền chất dùng làm thuốc | 2939.62.00 | ERGOTAMINE | Các dạng | Cao · 28/2026/TT-BYT | A |
| DM10 DM10 – Vắc xin | 3002.41.20 | Menactra | Vắc xin phòng bệnh não mô cầu | Cao · 28/2026/TT-BYT | A |
| DM10 DM10 – Vắc xin | 3002.41.20 | Imojev MD | Vắc xin viêm não Nhật Bản | Cao · 28/2026/TT-BYT | A |
| DM10 DM10 – Vắc xin | 3002.41.90 | Typhim Vi | Vắc xin phòng thương hàn | Cao · 28/2026/TT-BYT | A |
| DM10 DM10 – Vắc xin | 3002.41.90 | GC FLU pre-filled syringe inj | Vắc xin phòng cúm mùa | Cao · 28/2026/TT-BYT | A |
| DM10 DM10 – Vắc xin | 3002.41.90 | VA-MENGOC-BC | Vắc xin phòng não mô cầu | Cao · 28/2026/TT-BYT | A |
| DM10 DM10 – Vắc xin | 3002.41.90 | Euvax B | Vắc xin viêm gan B tái tổ hợp | Cao · 28/2026/TT-BYT | A |
| DM10 DM10 – Vắc xin | 3002.41.90 | Euvax B | Vắc xin viêm gan B tái tổ hợp | Cao · 28/2026/TT-BYT | A |
| DM10 DM10 – Vắc xin | 3002.41.90 | Gardasil | Vắc xin HPV (ung thư cổ tử cung) | Cao · 28/2026/TT-BYT | A |
| DM10 DM10 – Vắc xin | 3002.41.90 | Varivax | Vắc xin phòng thủy đậu | Cao · 28/2026/TT-BYT | A |
| DM10 DM10 – Vắc xin | 3002.41.90 | M-M-R® II | Vắc xin phòng sởi, quai bị, rubella | Cao · 28/2026/TT-BYT | A |
| DM10 DM10 – Vắc xin | 3002.41.90 | IMÔVAX POLIO | Vắc xin phòng Bại liệt | Cao · 28/2026/TT-BYT | A |
Không tìm thấy kết quả phù hợp. Hãy rút gọn mã HS, tên hàng hoặc bỏ bớt bộ lọc.
