Bỏ qua đến nội dung
Thư viện XNK

Tra cứu hàng hóa rủi ro

Đọc tập trung
HS tại Thông tư 09/2024/TT-BYT là dữ liệu tham chiếu. Không kết luận mức rủi ro chỉ vì một HS xuất hiện trong Danh mục.

HS Bộ Y tế

102 kết quả
Kết quả HS Bộ Y tế
Danh mục
HS
Tên/Mô tả hàng hóa
Quan hệ rủi ro
Tin cậy
DM2
DM2 – Dược chất gây nghiện
Tên nguyên liệu | Dạng dùngCao · 28/2026/TT-BYTC
DM2
DM2 – Dược chất gây nghiện
2922.29.00DEZOCIN | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM2
DM2 – Dược chất gây nghiện
2922.31.00METHADONE | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM2
DM2 – Dược chất gây nghiện
2922.39.00LEVOMETHADON | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM2
DM2 – Dược chất gây nghiện
2922.50.90CIRAMADOL | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM2
DM2 – Dược chất gây nghiện
2922.50.90TRAMADOL | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM2
DM2 – Dược chất gây nghiện
2933.33.00ALFENTANIL | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM2
DM2 – Dược chất gây nghiện
2933.33.00ANILERIDINE | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM2
DM2 – Dược chất gây nghiện
2933.33.00BEZITRAMIDE | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM2
DM2 – Dược chất gây nghiện
2933.33.00DIFENOXIN | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM2
DM2 – Dược chất gây nghiện
2933.33.00DIPHENOXYLATE | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM2
DM2 – Dược chất gây nghiện
2933.33.00DIPIPANONE | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM2
DM2 – Dược chất gây nghiện
2933.33.00FENTANYL | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM2
DM2 – Dược chất gây nghiện
2933.33.00KETOBEMIDON | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM2
DM2 – Dược chất gây nghiện
2933.33.00PETHIDINE | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM2
DM2 – Dược chất gây nghiện
2933.33.00PIRITRAMIDE | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM2
DM2 – Dược chất gây nghiện
2933.33.00PROPIRAM | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM2
DM2 – Dược chất gây nghiện
2933.33.00REMIFENIANIL | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM2
DM2 – Dược chất gây nghiện
2933.39.90ALPHAPRODINE | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM2
DM2 – Dược chất gây nghiện
2933.39.90PHENAZOCINE | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA