Bỏ qua đến nội dung
Thư viện XNK

Tra cứu hàng hóa rủi ro

Đọc tập trung
HS tại Thông tư 09/2024/TT-BYT là dữ liệu tham chiếu. Không kết luận mức rủi ro chỉ vì một HS xuất hiện trong Danh mục.

HS Bộ Y tế

221 kết quả
Kết quả HS Bộ Y tế
Danh mục
HS
Tên/Mô tả hàng hóa
Quan hệ rủi ro
Tin cậy
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
3004.90.89Anastrozole | Uống: các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
3004.90.89Bicalutamide | Uống: các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
3004.90.89Carboplatin | Tiêm: các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
3004.90.89Cytarabine | Tiêm: các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
3004.90.89Everolimus | Uống: các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
3004.90.89Gefinitib | Uống: các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
3004.90.89Hydroxyurea | Uống: các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
3004.90.89Bortezomib | Tiêm: các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
3004.90.89Erlotinib | Uống: các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
3004.90.89Fulvestrant | Tiêm: các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
3004.90.89Fludarabin | Tiêm: các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
3004.90.89degarelix | Tiêm: các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
3004.90.89Temozolomid | Uống: các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
3004.90.89Pazopanib | Uống: các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
3004.90.89Sunitinib | Uống: các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
3004.90.89Thymosin Alpha 1 | Tiêm: các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
3004.90.89Thalidomid | Uống: các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
3004.90.89Tamoxifen | Uống: các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
3004.90.89Sorafenib | Uống: các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
3004.90.89Thiotepa | Tiêm: các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA