Bỏ qua đến nội dung
Thư viện XNK

Tra cứu hàng hóa rủi ro

Đọc tập trung
HS tại Thông tư 09/2024/TT-BYT là dữ liệu tham chiếu. Không kết luận mức rủi ro chỉ vì một HS xuất hiện trong Danh mục.

HS Bộ Y tế

221 kết quả
Kết quả HS Bộ Y tế
Danh mục
HS
Tên/Mô tả hàng hóa
Quan hệ rủi ro
Tin cậy
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
3004.32.90Methyltestosterone | Uống: các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
3004.32.90Progesterone | Tiêm: các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
3004.39.00Estradiol | Tiêm: các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
3004.39.00Conjugated Oestrogens | Uống: các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
3004.39.00Testosterone | Uống: các dạng Tiêm: các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
3004.39.00Triptorelin | Tiêm: các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
3004.39.00Medroxyprogesterone acetate | Tiêm: các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
3004.39.00Oxytocin | Tiêm: các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
3004.49.70Atropin sulfat | Tiêm: các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
3004.50.99Dexmedetomidine | Tiêm: các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
3004.90Goserelin | Tiêm: các dạngCao · 28/2026/TT-BYTB
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
3004.90.49Bupivacain | Tiêm: các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
3004.90.49Halothane | Khí hoá lỏngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
3004.90.49Botulinum Toxin Type A for Therapy | Tiêm: các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
3004.90.49Sevofluran | Khí hoá lỏngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
3004.90.49Rocuronium bromid | Tiêm: các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
3004.90.49Thiopental | Tiêm: các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
3004.90.49Ropivacaine | Tiêm: các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
3004.90.49Levobupivacain | Tiêm: các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
3004.90.49Mepivacaine | Tiêm: các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA