Bỏ qua đến nội dung
Thư viện XNK

Tra cứu hàng hóa rủi ro

Đọc tập trung
HS tại Thông tư 09/2024/TT-BYT là dữ liệu tham chiếu. Không kết luận mức rủi ro chỉ vì một HS xuất hiện trong Danh mục.

HS Bộ Y tế

221 kết quả
Kết quả HS Bộ Y tế
Danh mục
HS
Tên/Mô tả hàng hóa
Quan hệ rủi ro
Tin cậy
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
3004.90.99Lenalidomid | Uống: các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
3004.90.99Ribavirin | Uống: các dạng Tiêm: các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
3004.90.99Sirolimus | Uống: các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
3004.90.99Suxamethonium clorid | Tiêm: các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
3004.90.99Tacrolimus | Uống: các dạng Tiêm: các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
3004.90.99Tritenoin (All-Trans Retinoic acid) | Uống: các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
3004.90.99Valganciclovir | Uống: các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
3004.90.99Vecuronium bromid | Tiêm: các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
3004.90.99Ziprasidon | Uống: các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
3004.90.99Isoflurane | Khí hoá lỏngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
3004.90.99Menotropin | Tiêm: Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
3004.90.99Mitomycin C | Tiêm: các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
3004.90.99Mitoxantrone | Tiêm: các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
3004.90.99Neostigmin metylsulfat | Tiêm: các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
3004.90.99Nilotinib | Uống: các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
3004.90.99Octreotide | Tiêm: Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
3004.90.99Oxcarbazepine | Uống: các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
3004.90.99Pamidronate disodium | Uống: các dạng Tiêm: các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
3004.90.99Pancuronium bromid | Tiêm: các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
3004.90.99Pipecuronium bromid | Tiêm: các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA