Bỏ qua đến nội dung
Thư viện XNK

Tra cứu hàng hóa rủi ro

Đọc tập trung
HS tại Thông tư 09/2024/TT-BYT là dữ liệu tham chiếu. Không kết luận mức rủi ro chỉ vì một HS xuất hiện trong Danh mục.

HS Bộ Y tế

221 kết quả
Kết quả HS Bộ Y tế
Danh mục
HS
Tên/Mô tả hàng hóa
Quan hệ rủi ro
Tin cậy
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
Tên nguyên liệu | Dạng dùngCao · 28/2026/TT-BYTC
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
Tên thuốc | Dạng dùngCao · 28/2026/TT-BYTC
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
2811.29.90Arsenic Trioxide | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
2843.90.00Carboplatin | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
2843.90.00Cisplatin | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
2843.90.00Oxaliplatin | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
2903.79.00Halothane | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
2904.20.90Carmustin | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
2907.19.00Propofol | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
2909.19.00Desfluran | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
2909.19.00Isoflurane | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
2909.19.00Sevoflurane | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
2915.60.00Chlorambucil | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
2915.90.90Acid Valproic | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
2921.45.00Thymosin Alpha 1 | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
2922.49.00Procain hydroclorid | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
2922.50.90Mitoxantrone | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
2923.00.90Hydroxyurea | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
2923.90.00Suxamethonium clorid | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
2924.19.90Flutamide | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA