Bỏ qua đến nội dung
Thư viện XNK

Tra cứu hàng hóa rủi ro

Đọc tập trung
HS tại Thông tư 09/2024/TT-BYT là dữ liệu tham chiếu. Không kết luận mức rủi ro chỉ vì một HS xuất hiện trong Danh mục.

HS Bộ Y tế

22 kết quả
Kết quả HS Bộ Y tế
Danh mục
HS
Tên/Mô tả hàng hóa
Quan hệ rủi ro
Tin cậy
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
Tên nguyên liệu | Dạng dùngCao · 28/2026/TT-BYTC
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
Tên thuốc | Dạng dùngCao · 28/2026/TT-BYTC
DM2
DM2 – Dược chất gây nghiện
Tên nguyên liệu | Dạng dùngCao · 28/2026/TT-BYTC
DM3
DM3 – Dược chất hướng thần
Tên nguyên liệu | Dạng dùngCao · 28/2026/TT-BYTC
DM4
DM4 – Tiền chất dùng làm thuốc
Tên nguyên liệu | Dạng dùngCao · 28/2026/TT-BYTC
DM5
DM5 – Chất cấm sử dụng
Tên dược chất | Dạng dùngCao · 28/2026/TT-BYTC
DM5
DM5 – Chất cấm sử dụng
Tên thuốc | Dạng dùngCao · 28/2026/TT-BYTC
DM6
DM6 – Chất phóng xạ y tế
Tên thuốc phóng xạ (*)Cao · 28/2026/TT-BYTC
DM8
DM8 – Thuốc thành phẩm một hoạt chất
Tên dược chất | Dạng dùngCao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Trung bình · 28/2026/TT-BYT Trung bình · 28/2026/TT-BYTC
DM9
DM9 – Thuốc thành phẩm phối hợp
Tên thành phần hoạt chất | Dạng dùngCao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Cao · 28/2026/TT-BYT Trung bình · 28/2026/TT-BYT Trung bình · 28/2026/TT-BYTC
DM12
DM12 – Cao/chiết xuất/tinh dầu
I. Cao chiết từ dược liệuTrung bình · 28/2026/TT-BYTC
DM12
DM12 – Cao/chiết xuất/tinh dầu
II. Tinh dầu cất từ dược liệuTrung bình · 28/2026/TT-BYTC
DM14
DM14 – Mỹ phẩm
Kem, nhũ tương, sữa, gel hoặc dầu dùng trên da (tay, mặt, chân.....)C
DM14
DM14 – Mỹ phẩm
Các chất phủ màu (dạng lỏng, nhão, bột)C
DM14
DM14 – Mỹ phẩm
Sản phẩm chăm sóc tóc:C
DM14
DM14 – Mỹ phẩm
- Sản phẩm làm sạch tóc (dung dịch, bột, dầu gội)C
DM14
DM14 – Mỹ phẩm
- Sản phẩm tạo kiểu tóc (dung dịch, keo, sáp trải tóc)C
DM14
DM14 – Mỹ phẩm
Sản phẩm trang điểm và tẩy trang mặt và mắtC
DM14
DM14 – Mỹ phẩm
Sản phẩm dùng cho môiC
DM14
DM14 – Mỹ phẩm
Sản phẩm chăm sóc răng và miệngC