Bỏ qua đến nội dung
Thư viện XNK

Tra cứu hàng hóa rủi ro

Đọc tập trung
HS tại Thông tư 09/2024/TT-BYT là dữ liệu tham chiếu. Không kết luận mức rủi ro chỉ vì một HS xuất hiện trong Danh mục.

HS Bộ Y tế

104 kết quả
Kết quả HS Bộ Y tế
Danh mục
HS
Tên/Mô tả hàng hóa
Quan hệ rủi ro
Tin cậy
DM6
DM6 – Chất phóng xạ y tế
28.44Samarium 153 (Sm-153)Cao · 28/2026/TT-BYTB
DM6
DM6 – Chất phóng xạ y tế
28.44Samarium 153 lexidronamCao · 28/2026/TT-BYTB
DM6
DM6 – Chất phóng xạ y tế
28.44Selenium-75Cao · 28/2026/TT-BYTB
DM6
DM6 – Chất phóng xạ y tế
28.44Sestamibi (6-methoxy isobutyl isonitrile)Cao · 28/2026/TT-BYTB
DM6
DM6 – Chất phóng xạ y tế
28.44Strontrium 89 (Sr-89)Cao · 28/2026/TT-BYTB
DM6
DM6 – Chất phóng xạ y tế
28.44Strontrium 89 chlorideCao · 28/2026/TT-BYTB
DM6
DM6 – Chất phóng xạ y tế
28.44Technetium 99m (Tc-99m)Cao · 28/2026/TT-BYTB
DM6
DM6 – Chất phóng xạ y tế
28.44Tin-113Cao · 28/2026/TT-BYTB
DM6
DM6 – Chất phóng xạ y tế
28.44Thallium 201 (Tl-201)Cao · 28/2026/TT-BYTB
DM6
DM6 – Chất phóng xạ y tế
28.44Thallium 201 chlorideCao · 28/2026/TT-BYTB
DM6
DM6 – Chất phóng xạ y tế
28.44Tritium (3H) Tungsten-188Cao · 28/2026/TT-BYTB
DM6
DM6 – Chất phóng xạ y tế
28.44Urea (NH2 14CoNH2)Cao · 28/2026/TT-BYTB
DM6
DM6 – Chất phóng xạ y tế
28.44Xenon-131mCao · 28/2026/TT-BYTB
DM6
DM6 – Chất phóng xạ y tế
28.44Xenon -133Cao · 28/2026/TT-BYTB
DM6
DM6 – Chất phóng xạ y tế
28.44Xenon-133 gasCao · 28/2026/TT-BYTB
DM6
DM6 – Chất phóng xạ y tế
28.44Xenon -133mCao · 28/2026/TT-BYTB
DM6
DM6 – Chất phóng xạ y tế
28.44Ytrium 90 (Y-90)Cao · 28/2026/TT-BYTB
DM6
DM6 – Chất phóng xạ y tế
28.44Ytrium 90 chlorideCao · 28/2026/TT-BYTB
DM6
DM6 – Chất phóng xạ y tế
28.44Ytrium 90 ibritumomabtiuxetan.Cao · 28/2026/TT-BYTB
DM6
DM6 – Chất phóng xạ y tế
28.44Ytterbium-169Cao · 28/2026/TT-BYTB