Tra cứu hàng hóa rủi ro
Đọc tập trung
HS tại Thông tư 09/2024/TT-BYT là dữ liệu tham chiếu. Không kết luận mức rủi ro chỉ vì một HS xuất hiện trong Danh mục.
HS Bộ Y tế
104 kết quả
Danh mục DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc (221)DM2 – Dược chất gây nghiện (44)DM3 – Dược chất hướng thần (71)DM4 – Tiền chất dùng làm thuốc (9)DM5 – Chất cấm sử dụng (162)DM6 – Chất phóng xạ y tế (81)DM7 – Dược chất/nguyên liệu/bán thành phẩm (982)DM8 – Thuốc thành phẩm một hoạt chất (1.506)DM9 – Thuốc thành phẩm phối hợp (430)DM10 – Vắc xin (58)DM11 – Dược liệu (1.024)DM12 – Cao/chiết xuất/tinh dầu (27)DM13 – Thuốc cổ truyền/dược liệu (94)DM14 – Mỹ phẩm (60) | HS | Tên/Mô tả hàng hóa | Quan hệ rủi ro | Tin cậy |
|---|---|---|---|---|
| DM6 DM6 – Chất phóng xạ y tế | 28.44 | Iridium 192 (Ir-192) | Cao · 28/2026/TT-BYT | B |
| DM6 DM6 – Chất phóng xạ y tế | 28.44 | Iron-59 | Cao · 28/2026/TT-BYT | B |
| DM6 DM6 – Chất phóng xạ y tế | 28.44 | Keo vàng 198 (Au-198 Colloid) | Cao · 28/2026/TT-BYT | B |
| DM6 DM6 – Chất phóng xạ y tế | 28.44 | Krypton-81m | Cao · 28/2026/TT-BYT | B |
| DM6 DM6 – Chất phóng xạ y tế | 28.44 | Lipiodol I-131 | Cao · 28/2026/TT-BYT | B |
| DM6 DM6 – Chất phóng xạ y tế | 28.44 | Lutetium-177 | Cao · 28/2026/TT-BYT | B |
| DM6 DM6 – Chất phóng xạ y tế | 28.44 | Molybdenum [Mo-99 generator]/Technetium [99mTc] | Cao · 28/2026/TT-BYT | B |
| DM6 DM6 – Chất phóng xạ y tế | 28.44 | Nitrogen 13-amonia | Cao · 28/2026/TT-BYT | B |
| DM6 DM6 – Chất phóng xạ y tế | 28.44 | Octreotide Indium-111 | Cao · 28/2026/TT-BYT | B |
| DM6 DM6 – Chất phóng xạ y tế | 28.44 | Orthoiodohippurate (I-131OIH, Hippuran I-131) | Cao · 28/2026/TT-BYT | B |
| DM6 DM6 – Chất phóng xạ y tế | 28.44 | Oxygen-15 | Cao · 28/2026/TT-BYT | B |
| DM6 DM6 – Chất phóng xạ y tế | 28.44 | Phospho 32 (P-32) | Cao · 28/2026/TT-BYT | B |
| DM6 DM6 – Chất phóng xạ y tế | 28.44 | Phospho 32 (P-32)-Silicon | Cao · 28/2026/TT-BYT | B |
| DM6 DM6 – Chất phóng xạ y tế | 28.44 | Phosphorus -32 | Cao · 28/2026/TT-BYT | B |
| DM6 DM6 – Chất phóng xạ y tế | 28.44 | Radium-223 dichloride | Cao · 28/2026/TT-BYT | B |
| DM6 DM6 – Chất phóng xạ y tế | 28.44 | Rhenium-186 | Cao · 28/2026/TT-BYT | B |
| DM6 DM6 – Chất phóng xạ y tế | 28.44 | Rhennium 188 (Re-188) | Cao · 28/2026/TT-BYT | B |
| DM6 DM6 – Chất phóng xạ y tế | 28.44 | Rose Bengal I-131 | Cao · 28/2026/TT-BYT | B |
| DM6 DM6 – Chất phóng xạ y tế | 28.44 | Rubidium-81 | Cao · 28/2026/TT-BYT | B |
| DM6 DM6 – Chất phóng xạ y tế | 28.44 | Rubidium-82 chloride | Cao · 28/2026/TT-BYT | B |
Không tìm thấy kết quả phù hợp. Hãy rút gọn mã HS, tên hàng hoặc bỏ bớt bộ lọc.
