Tra cứu hàng hóa rủi ro
Đọc tập trung
HS tại Thông tư 09/2024/TT-BYT là dữ liệu tham chiếu. Không kết luận mức rủi ro chỉ vì một HS xuất hiện trong Danh mục.
HS Bộ Y tế
126 kết quả
Danh mục DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc (221)DM2 – Dược chất gây nghiện (44)DM3 – Dược chất hướng thần (71)DM4 – Tiền chất dùng làm thuốc (9)DM5 – Chất cấm sử dụng (162)DM6 – Chất phóng xạ y tế (81)DM7 – Dược chất/nguyên liệu/bán thành phẩm (982)DM8 – Thuốc thành phẩm một hoạt chất (1.506)DM9 – Thuốc thành phẩm phối hợp (430)DM10 – Vắc xin (58)DM11 – Dược liệu (1.024)DM12 – Cao/chiết xuất/tinh dầu (27)DM13 – Thuốc cổ truyền/dược liệu (94)DM14 – Mỹ phẩm (60) | HS | Tên/Mô tả hàng hóa | Quan hệ rủi ro | Tin cậy |
|---|---|---|---|---|
| DM1 DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc | — | Tên nguyên liệu | Dạng dùng | Cao · 28/2026/TT-BYT | C |
| DM1 DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc | — | Tên thuốc | Dạng dùng | Cao · 28/2026/TT-BYT | C |
| DM1 DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc | 3004.90 | Goserelin | Tiêm: các dạng | Cao · 28/2026/TT-BYT | B |
| DM2 DM2 – Dược chất gây nghiện | — | Tên nguyên liệu | Dạng dùng | Cao · 28/2026/TT-BYT | C |
| DM2 DM2 – Dược chất gây nghiện | 2933.41 | LEVORPHANOL | Các dạng | Cao · 28/2026/TT-BYT | B |
| DM3 DM3 – Dược chất hướng thần | — | Tên nguyên liệu | Dạng dùng | Cao · 28/2026/TT-BYT | C |
| DM4 DM4 – Tiền chất dùng làm thuốc | — | Tên nguyên liệu | Dạng dùng | Cao · 28/2026/TT-BYT | C |
| DM5 DM5 – Chất cấm sử dụng | — | Tên dược chất | Dạng dùng | Cao · 28/2026/TT-BYT | C |
| DM5 DM5 – Chất cấm sử dụng | — | Tên thuốc | Dạng dùng | Cao · 28/2026/TT-BYT | C |
| DM6 DM6 – Chất phóng xạ y tế | — | Tên thuốc phóng xạ (*) | Cao · 28/2026/TT-BYT | C |
| DM6 DM6 – Chất phóng xạ y tế | 28.44 | Carbon 11 (C-11) | Cao · 28/2026/TT-BYT | B |
| DM6 DM6 – Chất phóng xạ y tế | 28.44 | Carbon - 14 | Cao · 28/2026/TT-BYT | B |
| DM6 DM6 – Chất phóng xạ y tế | 28.44 | Carbon - 14 urea | Cao · 28/2026/TT-BYT | B |
| DM6 DM6 – Chất phóng xạ y tế | 28.44 | Cesium 137 (Cesi-137) | Cao · 28/2026/TT-BYT | B |
| DM6 DM6 – Chất phóng xạ y tế | 28.44 | Chromium 51 (Cr-51) | Cao · 28/2026/TT-BYT | B |
| DM6 DM6 – Chất phóng xạ y tế | 28.44 | Coban 57 (Co-57) | Cao · 28/2026/TT-BYT | B |
| DM6 DM6 – Chất phóng xạ y tế | 28.44 | Coban 58 | Cao · 28/2026/TT-BYT | B |
| DM6 DM6 – Chất phóng xạ y tế | 28.44 | Coban 60 (Co-60) | Cao · 28/2026/TT-BYT | B |
| DM6 DM6 – Chất phóng xạ y tế | 28.44 | Dysprosium-165 | Cao · 28/2026/TT-BYT | B |
| DM6 DM6 – Chất phóng xạ y tế | 28.44 | Erbium-169 | Cao · 28/2026/TT-BYT | B |
Không tìm thấy kết quả phù hợp. Hãy rút gọn mã HS, tên hàng hoặc bỏ bớt bộ lọc.
