Bỏ qua đến nội dung
Thư viện XNK

Tra cứu hàng hóa rủi ro

Đọc tập trung
HS tại Thông tư 09/2024/TT-BYT là dữ liệu tham chiếu. Không kết luận mức rủi ro chỉ vì một HS xuất hiện trong Danh mục.

HS Bộ Y tế

4.641 kết quả
Kết quả HS Bộ Y tế
Danh mục
HS
Tên/Mô tả hàng hóa
Quan hệ rủi ro
Tin cậy
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
2937.19.00Menotropin | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
2937.19.00Oxytocin | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
2937.19.00Triptorelin | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
2937.23.00Estradiol | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
2937.23.00Fulvestrant | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
2937.23.00Medroxy progesteron acetat | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
2937.23.00Progesterone | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
2937.23.00Tamoxifen | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
2937.29.00Abirateron | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
2937.29.00Exemestan | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
2937.29.00Methyltestosterone | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
2937.29.00Oestrogens | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
2937.29.00Testosterone | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
2938.90.00Etoposide | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
2939.79.00Atropin sulfat | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
2939.79.00Irinotecan | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
2939.79.00Vinblastine | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
2939.79.00Vincristine | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
2939.79.00Vinorelbine | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
2941.30.00Daunorubicin | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA