Bỏ qua đến nội dung
Thư viện XNK

Tra cứu hàng hóa rủi ro

Đọc tập trung
HS tại Thông tư 09/2024/TT-BYT là dữ liệu tham chiếu. Không kết luận mức rủi ro chỉ vì một HS xuất hiện trong Danh mục.

HS Bộ Y tế

4.641 kết quả
Kết quả HS Bộ Y tế
Danh mục
HS
Tên/Mô tả hàng hóa
Quan hệ rủi ro
Tin cậy
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
2934.99.90Cyclophosphamide | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
2934.99.90Cytarabine | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
2934.99.90Everolimus | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
2934.99.90Gefitinib | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
2934.99.90Gemcitabine | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
2934.99.90Ifosfamide | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
2934.99.90Octreotide | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
2934.99.90Pipercuronium | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
2934.99.90Ribavirin | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
2934.99.90Rocuronium bromid | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
2934.99.90Tacrolimus | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
2934.99.90Talniflumate | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
2934.99.90Zidovudine | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
2935.90.00Pazopanib | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
2935.90.00Thalidomid | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
2936.21.00Tritenoin (All-Trans Retinoic Acid) | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
2937.19.00Choriogonadotropine alfa | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
2937.19.00Degarelix | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
2937.19.00Goserelin | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA
DM1
DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc
2937.19.00Leuprorelin (Leuprolid) | Các dạngCao · 28/2026/TT-BYTA