Tra cứu hàng hóa rủi ro
Đọc tập trung
HS tại Thông tư 09/2024/TT-BYT là dữ liệu tham chiếu. Không kết luận mức rủi ro chỉ vì một HS xuất hiện trong Danh mục.
HS Bộ Y tế
4.641 kết quả
Danh mục DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc (221)DM2 – Dược chất gây nghiện (44)DM3 – Dược chất hướng thần (71)DM4 – Tiền chất dùng làm thuốc (9)DM5 – Chất cấm sử dụng (162)DM6 – Chất phóng xạ y tế (81)DM7 – Dược chất/nguyên liệu/bán thành phẩm (982)DM8 – Thuốc thành phẩm một hoạt chất (1.506)DM9 – Thuốc thành phẩm phối hợp (430)DM10 – Vắc xin (58)DM11 – Dược liệu (1.024)DM12 – Cao/chiết xuất/tinh dầu (27)DM13 – Thuốc cổ truyền/dược liệu (94)DM14 – Mỹ phẩm (60) | HS | Tên/Mô tả hàng hóa | Quan hệ rủi ro | Tin cậy |
|---|---|---|---|---|
| DM14 DM14 – Mỹ phẩm | 3304.99.30 | - Kem và nước thơm dùng cho mặt và da | — | A |
| DM14 DM14 – Mỹ phẩm | 3304.99.30 | - Kem, nhũ tương, sữa (lotion), gel dùng trên da để làm sạch (bằng cách rửa trôi) | — | A |
| DM14 DM14 – Mỹ phẩm | 3304.99.90 | Nhũ tương, gel hoặc dầu dùng trên da khác để dưỡng da khác | — | A |
| DM14 DM14 – Mỹ phẩm | 3304.99.90 | Mặt nạ (chỉ trừ sản phẩm làm bong da nguồn gốc hóa học) | — | A |
| DM14 DM14 – Mỹ phẩm | 3304.99.90 | - Loại khác, dạng lỏng, nhão | — | A |
| DM14 DM14 – Mỹ phẩm | 3304.99.90 | - Chế phẩm trang điểm khác | — | A |
| DM14 DM14 – Mỹ phẩm | 3304.99.90 | - Loại khác dùng để tẩy trang mặt và mắt | — | A |
| DM14 DM14 – Mỹ phẩm | 3304.99.90 | - Tẩy trang môi | — | A |
| DM14 DM14 – Mỹ phẩm | 3304.99.90 | - Tẩy da chết môi | — | A |
| DM14 DM14 – Mỹ phẩm | 3304.99.90 | Sản phẩm chống nắng | — | A |
| DM14 DM14 – Mỹ phẩm | 3304.99.90 | Sản phẩm làm sạm da mà không cần tắm nắng | — | A |
| DM14 DM14 – Mỹ phẩm | 3304.99.90 | - Sản phẩm dưỡng trắng da | — | A |
| DM14 DM14 – Mỹ phẩm | 3304.99.90 | Sản phẩm chống nhăn da | — | A |
| DM14 DM14 – Mỹ phẩm | 3305.10.10 | - - Dầu gội đầu có tinh chất chống nấm (trừ các loại dầu gội trị nấm đã được Bộ Y tế cấp SĐK lưu hành hoặc cấp giấy phép nhập khẩu) | — | A |
| DM14 DM14 – Mỹ phẩm | 3305.10.90 | - - Dầu gội đầu, loại khác | — | A |
| DM14 DM14 – Mỹ phẩm | 3305.20.00 | - Sản phẩm uốn tóc, duỗi tóc | — | A |
| DM14 DM14 – Mỹ phẩm | 3305.30.00 | - - Dạng keo xịt tóc | — | A |
| DM14 DM14 – Mỹ phẩm | 3305.90.00 | - Nhuộm màu tóc, tẩy màu tóc | — | A |
| DM14 DM14 – Mỹ phẩm | 3305.90.00 | - Sản phẩm định dạng tóc (trừ loại tạo kiểu tóc tạm thời) | — | A |
| DM14 DM14 – Mỹ phẩm | 3305.90.00 | - - Loại khác | — | A |
Không tìm thấy kết quả phù hợp. Hãy rút gọn mã HS, tên hàng hoặc bỏ bớt bộ lọc.
