Tra cứu hàng hóa rủi ro
Đọc tập trung
HS tại Thông tư 09/2024/TT-BYT là dữ liệu tham chiếu. Không kết luận mức rủi ro chỉ vì một HS xuất hiện trong Danh mục.
HS Bộ Y tế
160 kết quả
Danh mục DM1 – Thuốc/nguyên liệu độc (221)DM2 – Dược chất gây nghiện (44)DM3 – Dược chất hướng thần (71)DM4 – Tiền chất dùng làm thuốc (9)DM5 – Chất cấm sử dụng (162)DM6 – Chất phóng xạ y tế (81)DM7 – Dược chất/nguyên liệu/bán thành phẩm (982)DM8 – Thuốc thành phẩm một hoạt chất (1.506)DM9 – Thuốc thành phẩm phối hợp (430)DM10 – Vắc xin (58)DM11 – Dược liệu (1.024)DM12 – Cao/chiết xuất/tinh dầu (27)DM13 – Thuốc cổ truyền/dược liệu (94)DM14 – Mỹ phẩm (60) | HS | Tên/Mô tả hàng hóa | Quan hệ rủi ro | Tin cậy |
|---|---|---|---|---|
| DM5 DM5 – Chất cấm sử dụng | 2903.13.00 | Chloroform | Các dạng | Cao · 28/2026/TT-BYT | A |
| DM5 DM5 – Chất cấm sử dụng | 2907.29.90 | Diethylstilbestrol (DES) | Các dạng | Cao · 28/2026/TT-BYT | A |
| DM5 DM5 – Chất cấm sử dụng | 2921.59.00 | Dapsone | Các dạng | Cao · 28/2026/TT-BYT | A |
| DM5 DM5 – Chất cấm sử dụng | 2922.50.90 | Carbuterol | Các dạng | Cao · 28/2026/TT-BYT | A |
| DM5 DM5 – Chất cấm sử dụng | 2922.50.90 | Fenoterol | Các dạng | Cao · 28/2026/TT-BYT | A |
| DM5 DM5 – Chất cấm sử dụng | 2922.50.90 | Isoxsuprine | Các dạng | Cao · 28/2026/TT-BYT | A |
| DM5 DM5 – Chất cấm sử dụng | 2922.50.90 | Salbutamol | Các dạng | Cao · 28/2026/TT-BYT | A |
| DM5 DM5 – Chất cấm sử dụng | 2922.50.90 | Terbutaline | Các dạng | Cao · 28/2026/TT-BYT | A |
| DM5 DM5 – Chất cấm sử dụng | 2932.19.00 | Nifuroxime | Các dạng | Cao · 28/2026/TT-BYT | A |
| DM5 DM5 – Chất cấm sử dụng | 2932.19.00 | Nitrofurazone | Các dạng | Cao · 28/2026/TT-BYT | A |
| DM5 DM5 – Chất cấm sử dụng | 2933.29.00 | Benznidazole | Các dạng | Cao · 28/2026/TT-BYT | A |
| DM5 DM5 – Chất cấm sử dụng | 2933.29.00 | Metronidazole | Các dạng | Cao · 28/2026/TT-BYT | A |
| DM5 DM5 – Chất cấm sử dụng | 2933.29.00 | Ornidazole | Các dạng | Cao · 28/2026/TT-BYT | A |
| DM5 DM5 – Chất cấm sử dụng | 2933.29.00 | Secnidazole | Các dạng | Cao · 28/2026/TT-BYT | A |
| DM5 DM5 – Chất cấm sử dụng | 2933.29.00 | Tinidazole | Các dạng | Cao · 28/2026/TT-BYT | A |
| DM5 DM5 – Chất cấm sử dụng | 2933.49.90 | Balofloxacin | Các dạng | Cao · 28/2026/TT-BYT | A |
| DM5 DM5 – Chất cấm sử dụng | 2933.49.90 | Besifloxacin | Các dạng | Cao · 28/2026/TT-BYT | A |
| DM5 DM5 – Chất cấm sử dụng | 2933.49.90 | Garenoxacin | Các dạng | Cao · 28/2026/TT-BYT | A |
| DM5 DM5 – Chất cấm sử dụng | 2933.49.90 | Moxifloxacin | Các dạng | Cao · 28/2026/TT-BYT | A |
| DM5 DM5 – Chất cấm sử dụng | 2933.49.90 | Sitafloxacin | Các dạng | Cao · 28/2026/TT-BYT | A |
Không tìm thấy kết quả phù hợp. Hãy rút gọn mã HS, tên hàng hoặc bỏ bớt bộ lọc.
