Tra cứu chính sách nhập khẩu chuyên ngành
Tra cứu theo mã HS, số CAS, tên hàng và nhóm quản lý; mỗi mặt hàng mở ra trang chi tiết theo từng nhóm quản lý, kèm căn cứ pháp lý.
| Mã HS | Tên hàng hóa | Nhóm quản lý | Thủ tục |
|---|---|---|---|
| — | Diethylstilbestrol (DES) |
|
|
| — | Dapsone |
|
|
| — | Dimetridazole |
|
|
| — | Enrofloxacin |
|
|
| — | Ipronidazole |
|
|
| — | Green Malachite (Xanh Malachite) |
|
|
| — | Gentian Violet (Crystal violet) |
|
|
| — | Glycopeptides |
|
|
| — | Nitrofuran (bao gồm cả Furazolidone) |
|
|
| — | Nhóm Fluoroquinolones |
|
|
| — | Metronidazole |
|
|
| — | Trichlorfon (Dipterex) |
|
|
| — | Trifluralin |
|
|
| — | Ronidazole |
|
|
| — | Vat Yellow 1 (tên gọi khác: flavanthrone, flavanthrene, sandothrene); công thức phân tử: C28H12N2O2; danh pháp: benzo[h]benz[5,6]acridino[2,1,9,8- klmna]acridine- 8,16-dione. |
|
|
| — | Vat Yellow 2 (tên gọi khác: Indanthrene); công thức phân tử: C28H14N2O2S2; danh pháp: 2,8-diphenylanthra[2,1-d:6,5-d’]bisthiazole-6,12-dione. |
|
|
| — | Vat Yellow 3 (tên gọi khác: Mikethrene); công thức phân tử: C28H18N2O4; danh pháp: N,N'-1,5-Anthraquinonylenebisbenzamide. |
|
|
| — | Vat Yellow 4 (tên gọi khác: Dibenzochrysenedione, Dibenzpyrenequinone); công thức phân tử: C24H12O2; danh pháp: 7,14-Dibenzpyrenequinone. |
|
|
| — | Auramine (tên gọi khác: yellow pyoctanine; glauramine); công thức phân tử: C17H21N3; danh pháp: 4,4’-Carbonimidoylbis[N,N-dimethylbenzenamine] và các dẫn xuất của Auramine. |
|
|
| — | Lúa |
|
|
- —Diethylstilbestrol (DES)G08Không dùng chất/nhóm chất này làm thành phần thức ăn thủy sản hoặc sản phẩm xử lý môi trường nuôi trồng thủy sản để sản xuất, lưu thông hay sử dụng.
- —DapsoneG08Không dùng chất/nhóm chất này làm thành phần thức ăn thủy sản hoặc sản phẩm xử lý môi trường nuôi trồng thủy sản để sản xuất, lưu thông hay sử dụng.
- —DimetridazoleG08Không dùng chất/nhóm chất này làm thành phần thức ăn thủy sản hoặc sản phẩm xử lý môi trường nuôi trồng thủy sản để sản xuất, lưu thông hay sử dụng.
- —EnrofloxacinG08Không dùng chất/nhóm chất này làm thành phần thức ăn thủy sản hoặc sản phẩm xử lý môi trường nuôi trồng thủy sản để sản xuất, lưu thông hay sử dụng.
- —IpronidazoleG08Không dùng chất/nhóm chất này làm thành phần thức ăn thủy sản hoặc sản phẩm xử lý môi trường nuôi trồng thủy sản để sản xuất, lưu thông hay sử dụng.
- —Green Malachite (Xanh Malachite)G08Không dùng chất/nhóm chất này làm thành phần thức ăn thủy sản hoặc sản phẩm xử lý môi trường nuôi trồng thủy sản để sản xuất, lưu thông hay sử dụng.
- —Gentian Violet (Crystal violet)G08Không dùng chất/nhóm chất này làm thành phần thức ăn thủy sản hoặc sản phẩm xử lý môi trường nuôi trồng thủy sản để sản xuất, lưu thông hay sử dụng.
- —GlycopeptidesG08Không dùng chất/nhóm chất này làm thành phần thức ăn thủy sản hoặc sản phẩm xử lý môi trường nuôi trồng thủy sản để sản xuất, lưu thông hay sử dụng.
- —Nitrofuran (bao gồm cả Furazolidone)G08Không dùng chất/nhóm chất này làm thành phần thức ăn thủy sản hoặc sản phẩm xử lý môi trường nuôi trồng thủy sản để sản xuất, lưu thông hay sử dụng.
- —Nhóm FluoroquinolonesG08Không dùng chất/nhóm chất này làm thành phần thức ăn thủy sản hoặc sản phẩm xử lý môi trường nuôi trồng thủy sản để sản xuất, lưu thông hay sử dụng.
- —MetronidazoleG08Không dùng chất/nhóm chất này làm thành phần thức ăn thủy sản hoặc sản phẩm xử lý môi trường nuôi trồng thủy sản để sản xuất, lưu thông hay sử dụng.
- —Trichlorfon (Dipterex)G08Không dùng chất/nhóm chất này làm thành phần thức ăn thủy sản hoặc sản phẩm xử lý môi trường nuôi trồng thủy sản để sản xuất, lưu thông hay sử dụng.
- —TrifluralinG08Không dùng chất/nhóm chất này làm thành phần thức ăn thủy sản hoặc sản phẩm xử lý môi trường nuôi trồng thủy sản để sản xuất, lưu thông hay sử dụng.
- —RonidazoleG08Không dùng chất/nhóm chất này làm thành phần thức ăn thủy sản hoặc sản phẩm xử lý môi trường nuôi trồng thủy sản để sản xuất, lưu thông hay sử dụng.
- —Vat Yellow 1 (tên gọi khác: flavanthrone, flavanthrene, sandothrene); công thức phân tử: C28H12N2O2; danh pháp: benzo[h]benz[5,6]acridino[2,1,9,8- klmna]acridine- 8,16-dione.G08Không dùng chất/nhóm chất này làm thành phần thức ăn thủy sản hoặc sản phẩm xử lý môi trường nuôi trồng thủy sản để sản xuất, lưu thông hay sử dụng.
- —Vat Yellow 2 (tên gọi khác: Indanthrene); công thức phân tử: C28H14N2O2S2; danh pháp: 2,8-diphenylanthra[2,1-d:6,5-d’]bisthiazole-6,12-dione.G08Không dùng chất/nhóm chất này làm thành phần thức ăn thủy sản hoặc sản phẩm xử lý môi trường nuôi trồng thủy sản để sản xuất, lưu thông hay sử dụng.
- —Vat Yellow 3 (tên gọi khác: Mikethrene); công thức phân tử: C28H18N2O4; danh pháp: N,N'-1,5-Anthraquinonylenebisbenzamide.G08Không dùng chất/nhóm chất này làm thành phần thức ăn thủy sản hoặc sản phẩm xử lý môi trường nuôi trồng thủy sản để sản xuất, lưu thông hay sử dụng.
- —Vat Yellow 4 (tên gọi khác: Dibenzochrysenedione, Dibenzpyrenequinone); công thức phân tử: C24H12O2; danh pháp: 7,14-Dibenzpyrenequinone.G08Không dùng chất/nhóm chất này làm thành phần thức ăn thủy sản hoặc sản phẩm xử lý môi trường nuôi trồng thủy sản để sản xuất, lưu thông hay sử dụng.
- —Auramine (tên gọi khác: yellow pyoctanine; glauramine); công thức phân tử: C17H21N3; danh pháp: 4,4’-Carbonimidoylbis[N,N-dimethylbenzenamine] và các dẫn xuất của Auramine.G08Không dùng chất/nhóm chất này làm thành phần thức ăn thủy sản hoặc sản phẩm xử lý môi trường nuôi trồng thủy sản để sản xuất, lưu thông hay sử dụng.
- —LúaG08Trước kinh doanh/nhập khẩu/xuất khẩu thương mại giống lúa hoặc giống ngô: xuất trình quyết định công nhận lưu hành hoặc đặc cách theo Điều 15–16 Luật Trồng trọt; nếu giống chưa được lưu hành nhập khẩu theo diện nghiên cứu, khảo nghiệm, triển lãm, trao đổi quốc tế hoặc sản xuất hạt lai để xuất khẩu thì thực hiện điều kiện/hồ sơ theo mục đích đó. Nếu thuộc diện kiểm dịch vẫn phải kiểm dịch riêng.
Thư viện tổng hợp nội dung chính sách theo văn bản pháp luật để tra cứu, không phải kết luận áp dụng cho từng lô hàng. Nghĩa vụ áp dụng khi hàng hóa thực tế đúng mô tả và điều kiện của văn bản nguồn; hãy đối chiếu văn bản gốc và hướng dẫn của cơ quan có thẩm quyền.
