Hải quan Chơn Thành
Bộ phận xử lý
2 bộ phận| Mã | Mô tả | Hiệu lực |
|---|---|---|
| 00 | Loại hình: A11, A12, A21, A31, A41, A42, A43, B11, B12, B13, C11 | 01/07/2026 |
| 01 | Các loại hình còn lại | 01/07/2026 |
KBNN và tài khoản
5 tài khoản| Mã CQ thu | Ký hiệu TK | Tên tài khoản | Kho bạc |
|---|---|---|---|
| 2995317 | 3511 | TK thu phí, lệ phí HQ | Phòng Giao dịch số 6 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XVI1869 |
| 2995317 | 3512 | TK thuế tạm thu, tạm gửi | Phòng Giao dịch số 6 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XVI1869 |
| 2995317 | 3582 | TK chờ xử lý | Phòng Giao dịch số 6 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XVI1869 |
| 2995317 | 3942 | TK | Phòng Giao dịch số 6 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XVI1869 |
| 2995317 | 7111 | TK Thu nộp NSNN | Phòng Giao dịch số 6 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XVI1869 |
Địa điểm lưu kho
259 địa điểm| Mã địa điểm | Tên địa điểm | Tỉnh | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 61PACCA | CTY MAY MAC DARLON | Bình Phước | Lô B2-H, khu B, KCN Becamex-Bình Phước, xã Minh Thành, huyện Chơn Thành, tỉnh Bình Phước |
| 61PACCC | CTY DET VAI BUKWANG | Bình Phước | Một phần nhà xưởng 1G, lô C, đường N11, KCN Minh Hưng III, xã Minh Hưng, huyện Chơn Thành, tỉnh Bình Phước |
| 61PACCD | CTY HLSH VIET NAM | Bình Phước | Lô F5, đường Đ4, KCN Minh Hưng, huyện Chơn Thành, tỉnh Bình Phước |
| 61PACCE | CT CBGV N BINH PHUOC | Bình Phước | QL14, đội 4B, ấp 4, xã Đồng Tiến, huyện Đồng Phú, tỉnh Bình Phước |
| 61PACE0 | CTY DUC BON BIEN CT | Bình Phước | Lô A5.1 - A5.2, KCN Chơn Thành 1, xã Thành Tâm, Chơn Thành, Bình Phước |
| 61PACE1 | CTY SHYANG YING | Bình Phước | Lô B1-B2 ,E1-E12 KCN Đồng Xoài 2 , Tiến Thành, Đồng Xoài, Bình Phước |
| 61PACE2 | CTY KIEU LOAN |
